LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

persnickety - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

persnickety Ý nghĩa của Từ

  • khắt khe về chi tiết
  • khó làm hài lòng
  • cầu toàn
Illustration for this word

persnickety Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

persnickety Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈsnɪk.ɪ.ti/
Mỹ /pərˈsnɪk.ɪ.ti/
Tiết
persnickety

persnickety Từ nguyên của Từ

Gốc: 'persnickety' bắt nguồn từ tiếng Scotland 'persnecky', có nghĩa là 'vật vã hoặc làm điều nhỏ nhặt'. Nguồn gốc lịch sử: Nó đã phát triển qua những ảnh hưởng của Scotland và cách sử dụng ở Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo tỉ mỉ, điều chỉnh mọi thứ trong khu vực chơi của nó, quan tâm đến từng chi tiết nhỏ nhặt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Persnickety mô tả một người quá cầu kỳ về chi tiết, khó làm hài lòng người khác. Tông điệu thường mang tính khôi hài hoặc nhẹ nhàng châm chọc. Thường gặp trong ngôn ngữ thông dụng, không phù hợp cho văn bản trang trọng. Có thể gặp khi nói về ngữ pháp, căn chỉnh hoặc vệ sinh. Từ này nhấn mạnh sự kỹ tính đến từng chi tiết nhỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhận diện sắc thái khác với từ picky
  • Sử dụng persnickety about the details như collocation chính
  • Chú ý giọng: hài hước hoặc nhẹ nhàng phê phán
  • Tránh trong văn bản formal
  • Kết hợp với các lĩnh vực: ngữ pháp, định dạng, vệ sinh
  • Luyện tập với tình huống thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm persnickety với chỉ là cẩn thận quá mức nói chung
  • Tưởng nó luôn mang sắc thái tiêu cực
  • Áp dụng cho mọi dạng cầu toàn
  • Sử dụng trong văn bản formal
  • So sánh với picky ở mọi tình huống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnamese learners may say kỹ tính hoặc cầu toàn; persnickety in English has dấu ấn hài hước. Avoid a overly harsh tone when translating.

Mẹo Học

  • So sánh persnickety và picky để nắm được sắc thái
  • Sử dụng persnickety about the details làm collocation chính
  • Chú ý giọng điệu: hài hước hoặc phê phán nhẹ
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng
  • Thực hành với các lĩnh vực như ngữ pháp, định dạng, vệ sinh
  • Luyện tập với tình huống thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'persnickety' mean?

A.Indifferent to details
B.Careful about small details
C.Generous and kind
D.Messy and disorganized
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'persnickety' correctly.

A.She was persnickety and helped everyone without asking for anything in return.
B.He was quite persnickety about his coffee order, wanting exact specifications.
C.The weather was persnickety, changing every few minutes.
D.His persnickety attitude made him disregard the team's suggestions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'persnickety'?

A.Calm
B.Generous
C.Fussy
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'persnickety'?

A.Easygoing
B.Particular
C.Fastidious
D.Exacting
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where someone could be described as persnickety?

A.The meeting started without any delay, and everyone was relaxed.
B.The chef insisted on fresh ingredients, refusing anything that was not perfect.
C.He didn’t care about the details in his project, just finished it as quickly as possible.
D.The artist was okay with any contributions, no matter how messy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ