LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

personnel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

personnel Ý nghĩa của Từ

  • những người làm việc cho một tổ chức
  • nhân viên
  • phòng nhân sự
Illustration for this word

personnel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

personnel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpɜː.sənˈɛl/
Mỹ /ˌpɝː.səˈnɛl/
Tiết
personnel

personnel Từ nguyên của Từ

nhân sự = người + -nel (hậu tố nhỏ). Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm cá nhân trong đồng phục tụ họp lại để hình thành một đội hoàn chỉnh, kết hợp các kỹ năng khác nhau của họ để thành công như một thể thống nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đẩy cửa văn phòng, đặt balô xuống và chỉnh ghế cho vừa, rồi bắt đầu di chuyển. Mọi người đi lại giữa bàn làm việc, khuôn mặt và tên gọi luân phiên thay đổi khi nhiệm vụ đổi khác. Mình điều chỉnh nhịp, lắng nghe và quan sát để mỗi người tìm được chỗ đứng và công việc diễn ra trơn tru. Dần dần khung cảnh trở nên rõ ràng: nhóm người này, những người hỗ trợ lẫn nhau trong công việc, chính là personnel của tổ chức.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, personnel chỉ về những người làm việc cho một tổ chức, đặc biệt là như một nhóm được quản lý bởi bộ phận nhân sự. Nó phổ biến trong các ngữ cảnh formal hoặc hành chính, như phòng nhân sự hoặc hồ sơ nhân sự. Nó thường được xem như danh từ số nhiều hoặc danh từ tập thể ám chỉ toàn bộ nhân viên. Người học thường nhầm nó với staff hoặc employees trong giao tiếp thông thường, hoặc hiểu nhầm là chỉ nói về một người. Giọng điệu mang tính chuyên nghiệp; dùng nó trong các cuộc họp, chính sách hoặc tài liệu formal. Ví dụ: The personnel were invited to a briefing.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng personnel để nói về toàn bộ nhân sự trong các ngữ cảnh HR trang trọng. Tránh dùng nó để chỉ một cá nhân. Khác với staff khi bạn nói về toàn bộ nhân viên. Thành ngữ đi kèm: the personnel department. Phát âm: per-SNEHL.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó bằng with 'people' trong mọi trường hợp.
  • Nó chỉ nói về một cá nhân thay vì tập thể.
  • Có thể dùng thay cho staff trong hội thoại thông thường.
  • Dễ nhầm lẫn với employees.
  • Luôn ở dạng số đông?

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, personnel là thuật ngữ HR formal cho toàn bộ nhân sự. Trong giao tiếp thông thường nó có thể nghe cứng và dễ bị nhầm với staff hoặc employees.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ collocazioni phổ biến: the personnel department, personnel files
  • Phân biệt ý nghĩa tập thể và cá nhân
  • Luyện tập ở văn bản/formal emails
  • So sánh với staff và employees để điều chỉnh mức độ trang trọng
  • Lắng nghe thông báo HR để dùng tự nhiên
  • Phát âm per-SNEL

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'personnel'?

A.Human resources
B.Time management
C.Financial planning
D.Marketing strategy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts would you use the word 'personnel'?

A.Talking about budgeting
B.Planning a product launch
C.Exploring market research
D.Discussing employee training
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'personnel'?

A.Staff
B.Equipment
C.Inventory
D.Customer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'personnel'?

A.Outsourcing
B.Automation
C.Technology
D.Sales
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'personnel' in a real-life context?

A.I love discussing personnel matters with my colleagues.
B.The personnel department handles all recruitment processes.
C.We should invest in personnel for our company's success.
D.I need to hire more personnel for the project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ