LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pertinacity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pertinacity Ý nghĩa của Từ

  • Tính kiên trì hoặc bướng bỉnh.
  • Sự vững bền trong việc giữ vững mục tiêu bất chấp khó khăn.
  • Sự quyết tâm kiên trì.
Illustration for this word

pertinacity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pertinacity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpɜː.tɪ.nəˈsɪ.ti/
Mỹ /ˌpɝː.təˈnæs.ɪ.ti/
Tiết
pertinacity

pertinacity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'pertinere' (thuộc về) + 'acity' (tính chất). Nguồn gốc lịch sử: 'pertinacia' trong tiếng Latinh chuyển sang tiếng Pháp cổ, sau đó sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó bướng bỉnh kéo một dây xích, không chịu từ bỏ mục tiêu đuổi theo một con sóc, thể hiện sự quyết tâm không ngừng nghỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pertinacity mô tả phẩm chất kiên trì kiên định theo đuổi một mục tiêu dù gặp khó khăn. Đó là sự kiên cường không khuất phục, khác với sự bướng bỉnh mù quáng. Trong tiếng Anh, từ này có thể mang nghĩa tích cực khi người ta kiên định và có kế hoạch, hoặc tiêu cực nếu trở nên cố chấp và không linh hoạt. Nguồn gốc của từ là từ Latin pertinacitas, qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh. Người học nên chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để phân biệt kiên trì có mục tiêu và sự bảo thủ thái quá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pertinacity để mô tả sự kiên trì kiên định hướng tới một mục tiêu, bất chấp khó khăn.
  • Ngữ điệu có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày nên dùng từ khác phù hợp hơn.
  • Kết hợp với động từ chỉ hướng tới mục tiêu, như theo đuổi, duy trì, vượt qua.
  • Chú ý để phân biệt giữa kiên trì có mục tiêu và bảo thủ thái quá.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn pertinacity với sự bướng bỉnh thuần túy.
  • Cho rằng nó luôn mang nghĩa tích cực.
  • Sử dụng cho nỗ lực ngắn thay vì kiên trì dài hạn.
  • Đánh đồng kiên trì với cứng nhắc.
  • Không phân biệt được giữa kiên trì có mục tiêu và bảo thủ quá mức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt kiên trì và bướng bỉnh qua ngữ điệu và ngữ cảnh; người học cần nhận biết khi nào nên khen ngợi và khi nào nên cảnh báo.

Mẹo Học

  • Hình dung một mục tiêu rõ ràng và nỗ lực kiên định để đạt được nó.
  • Kết hợp pertinacity với động từ như theo đuổi, duy trì, vượt qua.
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt lời khen hay chỉ trích.
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng để thể hiện sự kiên định tinh tế.
  • So sánh với từ đồng nghĩa để hiểu sắc thái.
  • Thực hành với một mục tiêu thực tế để cảm nhận ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'pertinacity' mean?

A.Persistence in maintaining an opinion
B.The beauty of flowers
C.A type of soft drink
D.A style of communication
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'pertinacity' in a sentence.

A.The tree's pertinacity made it grow taller every year.
B.Her pertinacity in solving puzzles impressed everyone.
C.With large pertinacity, he prepared for the presentation.
D.The pertinacity of the season brought warm weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pertinacity'?

A.Joy
B.Determination
C.Inactivity
D.Indifference
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pertinacity'?

A.Courage
B.Commitment
C.Fleetingness
D.Focus
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone demonstrates pertinacity?

A.He lost interest in the project because it was too time-consuming.
B.She kept on working until she achieved her goal despite many setbacks.
C.Everyone agreed on the new plan without objection.
D.In the face of criticism, she decided to change her stance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ