LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perturb - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perturb Ý nghĩa của Từ

  • làm phiền hoặc làm rối loạn ai đó hoặc cái gì đó
  • gây ra sự bối rối hoặc lo lắng
  • can thiệp vào trạng thái hoặc chức năng bình thường
Illustration for this word

perturb Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perturb Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈtɜːb/
Mỹ /pərˈtɜrb/
Tiết
perturb

perturb Từ nguyên của Từ

perturb = per- (qua) + turb (gây rối). Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ao yên tĩnh bị một viên đá ném vào, tạo ra những gợn nước lan tỏa ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Perturb có nghĩa là làm xáo trộn hoặc làm ai đó mất bình tĩnh; cũng có thể hiểu là gây nhầm lẫn hoặc lo lắng, hoặc can thiệp vào trạng thái hoặc chức năng bình thường của một hệ thống. Từ này có sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật, dùng trong ngữ cảnh học thuật; trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng làm phiền hoặc làm rối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Perturb là một động từ trang trọng/ kỹ thuật.
  • Kết hợp với danh từ như tâm trạng, dữ liệu, hệ thống.
  • Khác với làm phiền, perturb nhấn mạnh sự can thiệp vào trạng thái hoặc chức năng.
  • Các dạng: perturb, perturbed, perturbing; danh từ perturbation.
  • Trong văn bản khoa học, mô tả perturbation như một biến đổi nhỏ có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường cho những phiền toái nhỏ nhặt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn perturb với làm phiền trong ngôn ngữ hàng ngày
  • Nghĩ perturb chỉ nói về xáo trộn vật lý
  • Cho rằng perturb và perturbation giống nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Sử dụng perturb cho cảm thấy phiền hà hơn là can thiệp
  • Quên mất perturb có thể mô tả thay đổi đối với dữ liệu, hệ thống hoặc kế hoạch

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, perturb là động từ formal/kỹ thuật diễn đạt sự can thiệp vào trạng thái hoặc chức năng của một hệ thống, không phải chỉ làm phiền thông thường.

Mẹo Học

  • Perturb là một động từ trang trọng/ kỹ thuật.
  • Kết hợp với danh từ như tâm trạng, dữ liệu, hệ thống.
  • Khác với làm phiền, perturb nhấn mạnh sự can thiệp vào trạng thái hoặc chức năng.
  • Các dạng: perturb, perturbed, perturbing; danh từ perturbation.
  • Trong văn bản khoa học, mô tả perturbation như một biến đổi nhỏ có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường cho những phiền toái nhỏ nhặt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'perturb'?

A.Sleep
B.Happy
C.Annoy
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'perturb' used correctly?

A.The loud noise perturbed the sleeping baby.
B.I love to run in the park.
C.He ate a delicious meal.
D.She was happy about the news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'perturb'?

A.Disturb
B.Calm
C.Delight
D.Amuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'perturb'?

A.Annoy
B.Agitate
C.Calm
D.Upset
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'perturb' in a real-life situation?

A.Describing a noisy neighbor
B.Explaining a peaceful environment being disrupted
C.Talking about a delicious meal
D.Discussing favorite activities

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ