LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pester - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pester Ý nghĩa của Từ

  • quấy rầy ai đó liên tục
  • làm phiền ai đó một cách dai dẳng
  • gây rối cho ai đó
Illustration for this word

pester Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pester Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛstə/
Mỹ /ˈpɛstər/
Tiết
pester

pester Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: pest (một sinh vật nhỏ gây rắc rối) + er (hậu tố chỉ người thực hiện hành động). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'pesteren', từ tiếng Pháp cổ 'pestre' có nghĩa là 'quấy rầy'. Hình ảnh đáng nhớ: Hãy tưởng tượng một con côn trùng nhỏ làm phiền bay lượn quanh tai bạn, khiến bạn cảm thấy khó chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pester có nghĩa là làm phiền ai liên tục, cằn nhằn hoặc thúc giục kéo dài. Nó mang hàm ý tiêu cực và thường dùng trong giao tiếp thông thường. Sử dụng với about hoặc to khi diễn đạt vấn đề. Trong tiếng Việt có từ tương đồng như làm phiền, quấy rầy; tuy nhiên pester nhấn mạnh sự dai dẳng hơn, khiến người nghe cảm thấy bị áp lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • làm phiền ai về một vấn đề
  • thúc giục làm điều gì đó
  • tone tiêu cực hoặc thân mật
  • trong văn bản formal nên dùng từ khác
  • ngừng khi người đó từ chối

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không liên quan đến loài gây hại
  • pester là động từ tường tự với đối tượng người
  • thường dùng ở ngôn ngữ nói
  • harasser nghiêm trọng hơn
  • nhầm với làm phiền trong văn viết trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt pester phổ biến trong giao tiếp thông thường và mang sắc thái châm biếm nhẹ. Trong văn bản formal nên dùng từ khác và chú ý ngữ điệu.

Mẹo Học

  • Học các tổ hợp từ thông dụng: pester ai về một vấn đề
  • Luyện giọng điệu tiêu cực hoặc bực tức
  • Phân biệt với harass để tránh nhầm lẫn ngữ nghĩa
  • Dùng ở ngôn ngữ nói, tránh viết formal
  • Các cụm nhấn mạnh như pester to death nên dùng thận trọng
  • Ghi rõ người bị làm phiền và lý do

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'pester' mean?

A.To annoy persistently
B.To provide help
C.To celebrate a victory
D.To organize an event
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pester' correctly?

A.I like to pester my friends by giving them gifts.
B.The child would pester his parents for a new toy every day.
C.She wanted to pester the plants with water.
D.He decided to pester for some peace and quiet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pester'?

A.Encourage
B.Bother
C.Help
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pester'?

A.Disturb
B.Annoy
C.Ignore
D.Intrude
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might 'pester' another person?

A.Someone is quietly reading in a corner.
B.A child keeps asking for dessert after dinner.
C.A group is having a catered meeting in peace.
D.A person enjoys a relaxing day at the beach.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverfront Redevelopment Plan

Urban Development

2026.01.23 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ