LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pesticide - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pesticide Ý nghĩa của Từ

  • chất dùng để diệt sâu bọ
  • hóa chất để kiểm soát côn trùng có hại
  • chất phá hủy hoặc ức chế sự phát triển của sinh vật có hại
Illustration for this word

pesticide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pesticide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛstɪsaɪd/
Mỹ /ˈpɛstɪˌsaɪd/
Tiết
pesticide

pesticide Từ nguyên của Từ

sâu bọ + -diệt, trong đó 'sâu bọ' chỉ các sinh vật có hại và '-diệt' có nghĩa là giết. Xuất phát từ từ Latinh 'pestis', nghĩa là bệnh dịch, và 'caedere', nghĩa là cắt hoặc giết. Hãy tưởng tượng một khu vườn bị sâu bọ xâm chiếm, nhưng một 'thuốc diệt côn trùng' dũng cảm như siêu anh hùng lao vào giải cứu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ pesticide là từ tổng quát cho các hóa chất hoặc tác nhân sinh học được dùng để diệt côn trùng gây hại, bảo vệ cây trồng, hàng hóa và sức khỏe cộng đồng. Từ này ghép từ pest (con gây hại) và -icide (diệt). Trong thực tế, pesticides bao gồm insecticides, fungicides và herbicides, mỗi loại nhắm tới các mối đe dọa khác nhau. Khi học từ này, điều quan trọng là hiểu nhãn an toàn, cách phun đúng và tác động tới môi trường. Nhiều người lo ngại dư lượng trên thực phẩm hoặc hại đến sinh vật ngoài mục tiêu, do đó tuân thủ quy định là rất quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ kiểm tra nhãn để biết tác nhân gây hại được nhắm tới và hướng dẫn an toàn. Không trộn các sản phẩm trừ khi nhãn cho phép. Lưu ý trang bị bảo hộ. Phân biệt giữa insecticide, fungicide và herbicide. Lưu ý tác động môi trường và quy định địa phương. Dùng ngữ cảnh để chọn các thuật ngữ chính xác như pesticide vs biopesticide.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pesticide là chất độc hại cho mọi thứ sống.
  • Mọi loại pesticide đều giết chết mọi thứ tiếp xúc.
  • Sản phẩm hữu cơ hoàn toàn không có pesticides.
  • Residue pesticide luôn nguy hiểm.
  • Insecticide, fungicide và herbicide có thể thay thế lẫn nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, pesticide là từ tổng quát; người học thường nhầm với insecticide hoặc herbicide và bỏ qua các hướng dẫn an toàn.

Mẹo Học

  • Hiểu hậu tố -icide và các thuật ngữ liên quan.
  • Học các loại phổ biến: insecticide, fungicide, herbicide.
  • Luyện các collocation: pesticide residue, pesticide-free, spray.
  • Đọc nhãn mác để nắm chỉ dẫn an toàn.
  • Phân biệt pesticide và biopesticide.
  • Sử dụng ngữ cảnh thực tế để củng cố ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pesticide'?

A.A chemical used to kill pests
B.A substance used to attract insects
C.A device to scare away animals
D.A tool for watering plants
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pesticide' correctly?

A.The farmer used a pesticide to water the crops
B.The pesticide company sold fresh fruits
C.The pesticide was used to kill insects on the crops
D.The pesticide sprayed on the plants helped them grow
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pesticide'?

A.Perfume
B.Herbicide
C.Umbrella
D.Hammer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pesticide'?

A.Fertilizer
B.Pesticide
C.Pesticide
D.Pesticide
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of using a 'pesticide'?

A.Using a pesticide to kill insects in a garden
B.Spraying a substance on plants to help them grow
C.Watering plants with a chemical solution
D.Applying perfume on flowers for fragrance

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ