LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pestilent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pestilent Ý nghĩa của Từ

  • gây ra bệnh tật hoặc tác hại
  • hủy hoại sự sống
  • có hại về mặt đạo đức hoặc tham nhũng
Illustration for this word

pestilent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pestilent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛs.tɪ.lənt/
Mỹ /ˈpɛs.tɪ.lənt/
Tiết
pestilent

pestilent Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: pestis (tiếng Latin có nghĩa là 'dịch bệnh') + -lent (hậu tố chỉ 'đầy'). Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ 'pestilentem' trong tiếng Latin, chuyển qua tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cảnh của một ngôi làng bị dịch bệnh tàn phá, với những làn sương đen cuộn quanh tượng trưng cho bệnh tật, giúp ghi nhớ những ý nghĩa tiêu cực của từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pestilent miêu tả một thứ gây bệnh hoặc hại, hoặc có thể gây hại về mặt đạo đức hay làm tha hóa. Từ này có gốc từ tiếng Latinh pestis nghĩa là bệnh dịch, có hậu tố -lent nghĩa là đầy, nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, pestilent mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, thường xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử để nói về dịch bệnh, quyền lực phá hoại hoặc hành vi đáng lên án. Người học nên dùng với ngữ cảnh trang trọng và tránh dùng cho các vấn đề thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pestilent để mô tả mạnh và trang trọng về bệnh tật, sự hủy hoại hoặc ảnh hưởng phi đạo đức. Tránh dùng cho những phiền toái hàng ngày. Thường đi với các danh từ như fever, plague, influence hoặc regime. Âm hưởng nặng nề và cổ điển trong tiếng Anh hiện đại; chọn từ thay thế như harmful hoặc deleterious khi ngữ cảnh không trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng nó chỉ là từ đồng nghĩa với có hại.
  • Nghĩ rằng nó không mang sắc thái đạo đức hoặc dịch tễ.
  • Dùng như thể pestilential và pestiferous có thể hoán đổi.
  • Phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Thường ám chỉ người, chứ không phải vật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, pestilent mang sắc thái trang trọng và cổ điển, gắn với đại dịch hoặc ảnh hưởng tham nhũng. Người học thường nhầm nó với từ ngữ thông dụng có nghĩa hại, bỏ qua sắc thái lịch sử.

Mẹo Học

  • Liên kết pestilent với mô tả bệnh tật hoặc sự tham nhũng trong văn cảnh văn học.
  • So sánh với deleterious và harmful để nhận ra sắc thái mạnh mẽ.
  • Viết 1–2 câu formal mỗi tuần có dùng pestilent.
  • Đọc đoạn trích lịch sử để thấy pestilent trong ngữ cảnh thực tế.
  • Tránh dùng cho phiền toái hàng ngày; chọn từ thay thế nhẹ nhàng hơn.
  • Nhớ gốc pestis (bệnh dịch) để ghi nhớ sự nghiêm trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'pestilent'?

A.A flavorful spice used in cooking
B.A type of plant species
C.Harmful or destructive to life
D.A popular music genre
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pestilent' correctly?

A.He admired the pestilent flowers in the garden.
B.The pestilent disease spread rapidly through the village.
C.The pestilent athlete won the race easily.
D.They enjoyed the pestilent concert last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pestilent'?

A.Delightful
B.Toxic
C.Eloquent
D.Tranquil
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pestilent'?

A.Detrimental
B.Destructive
C.Beneficial
D.Harmful
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life scenario related to 'pestilent'?

A.There was an outbreak of a deadly virus in the region.
B.The group discovered a pestilent infection among the animals.
C.The community organized a clean-up day to improve health.
D.They planted flowers that thrived in the summer.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ