petrol - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'petro-' (đá) + 'ol' (dầu). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'petroleum' → Pháp cổ 'petrole' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc khoan sâu vào lòng đất để lấy 'dầu đá', phần tinh túy cung cấp năng lượng cho các phương tiện của chúng ta.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQỞ trạm xăng, tôi nắm vòi xăng và kéo nó ra, petrol chảy vào bình. Tôi giữ chặt tay, điều chỉnh tư thế và duy trì lưu lượng khi đồng hồ nhích lên. Âm thanh và mùi dầu khiến petrol trở thành nhiên liệu giúp động cơ chạy. Khi tiếng bấm tắt vang lên, tôi đặt vòi về chỗ và mang theo ý nghĩa của petrol trên đường.
Petrol là thuật ngữ tiếng Anh Anh để chỉ nhiên liệu lỏng được sử dụng cho động cơ đốt trong của hầu hết ô tô. Nó là sản phẩm được tinh luyện từ dầu thô, nhẹ hơn và bay hơi nhiều hơn diesel, và thường được bán theo litre ở Vương quốc Anh. Từ petrol xuất phát từ petroleum, từng được dùng làm thuật ngữ chung cho dầu, nhưng ngày nay nó đặc biệt chỉ nhiên liệu cho động cơ đánh lửa. Hãy hình dung quá trình khai thác và tinh luyện dầu để có nhiên liệu cho động cơ, đó chính là petrol.
Dành cho người học tiếng Việt: petrol là thuật ngữ Anh-Anh; tiếng Việt dùng xăng. Chú ý khác biệt từ vựng giữa khu vực.
What is the meaning of 'petrol'?
Choose the sentence that uses 'petrol' correctly.
Which word is most similar to 'petrol'?
What is the opposite of 'petrol'?
Can you think of a real-life context where 'petrol' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật