LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phlegmatic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

phlegmatic Ý nghĩa của Từ

  • bình tĩnh và không cảm xúc
  • không dễ bị kích thích hay buồn bã
  • thể hiện ít sự hăng hái
Illustration for this word

phlegmatic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

phlegmatic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flɛɡˈmætɪk/
Mỹ /flɛɡˈmætɪk/
Tiết
phlegmatic

phlegmatic Từ nguyên của Từ

phlegmatic = phlegma (đờm) + -atic (thuộc về); Xuất phát từ Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cái ao yên tĩnh phản chiếu bầu trời nhiều mây, tượng trưng cho sự bình tĩnh giữa hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phlegmatic mô tả một người giữ bình tĩnh và ổn định cảm xúc ngay cả khi gặp áp lực. Nó ngụ ý một temperament ít dễ bị kích động, khó bị kích động hoặc quấy rối bởi drama, và thường cho thấy vẻ lạnh lùng trước hỗn loạn. Từ này có nguồn gốc từ thuyết humor cổ đại, cho rằng đờm chi phối trạng thái nội tâm lạnh lùng và yên tĩnh. Trong sử dụng hàng ngày, phlegmatic có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi chỉ trích tùy ngữ cảnh. Nó thường đối lập với những người sống động, đầy cảm xúc hay bốc đồng. Khi mô tả ai đó phlegmatic, nhấn mạnh tính đáng tin cậy và kiên nhẫn hơn là nhiệt huyết; nhưng cũng có thể được hiểu là lạnh lùng tự kiểm soát, tùy giọng điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phlegmatic mô tả một temperamento, không phải trạng thái cảm xúc tức thời.
  • - Nó ngụ ý sự điềm tĩnh, không lạnh lùng hay thờ ơ.
  • - Thường đối lập với người năng động hoặc hay xúc động.
  • - Có thể cho thấy sự đáng tin cậy và kiên nhẫn, không phải thiếu quan tâm.
  • - Giọng văn phụ thuộc ngữ cảnh, có thể trung lập hoặc hơi chỉ trích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là vô cảm hoặc lạnh lùng.
  • Nó ám chỉ lười biếng hoặc thờ ơ.
  • Nó giống với thẩm mỹ stoic hoặc thờ ơ.
  • Nó luôn mang sắc thái tiêu cực.
  • Nó mô tả tính khí chứ không phải tâm trạng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ phlegmatic là một tính cách bình tĩnh, ổn định chứ không phải vô cảm; người học thường nhầm với sự chán nản hay thờ ơ.

Mẹo Học

  • Học từ đồng nghĩa: bình tĩnh, điềm đạm, ổn định, stoic, kiên định.
  • So sánh với calm và stoic để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh hàng ngày: cuộc họp, kỳ thi, trễ giờ.
  • Chú ý giọng điệu: phlegmatic có thể trung lập hoặc légèrement chỉ trích.
  • Kết hợp từ: phlegmatic thái độ, phlegmatic phản hồi, tính cách phlegmatic.
  • Ghi âm đối thoại ngắn để nghe nhạc điệu và nhấn giọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'phlegmatic'?

A.Energetic
B.Angry
C.Calm
D.Excited
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'phlegmatic' correctly?

A.His phlegmatic personality made him popular.
B.She was phlegmatic when she won the lottery.
C.The phlegmatic dog was barking loudly.
D.They were phlegmatic about the upcoming exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'phlegmatic'?

A.Lethargic
B.Energetic
C.Emotional
D.Passionate
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'phlegmatic'?

A.Calm
B.Stoic
C.Energetic
D.Composed
Bước 5: Thành thạo

How would being phlegmatic help in a stressful work environment?

A.Reacting impulsively to every situation.
B.Maintaining a calm and collected demeanor.
C.Avoiding work responsibilities.
D.Expressing extreme emotional reactions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ