phosphate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'phospho-' (photpho) + '-ate' (chỉ một muối hoặc este). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'phosphoros' có nghĩa là 'người mang ánh sáng' → Latin 'phosphorus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ánh sáng rực rỡ đại diện cho photpho chiếu sáng một khu vườn và nuôi dưỡng cây trồng thông qua photphat.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhosphate là muối hoặc este của axit photpho. Trong hóa học, các phosphate chứa nhóm photphat hoặc các este liên quan. Trong nông nghiệp, phân bón phosphate cung cấp photpho cho cây trồng, hỗ trợ sự tăng trưởng rễ, ra hoa và truyền năng lượng. Trong sinh học, các nhóm photat liên kết các nucleotide trong DNA và ATP, tham gia trao đổi năng lượng và tín hiệu tế bào. Photphat xuất hiện trong khoáng sản như apatit và trong các sản phẩm hàng ngày như một số chất tẩy. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp phosphoros, 'người mang ánh sáng', qua Latinh và Pháp ngữ vào tiếng Anh. Dấu ấn: hãy hình dung một đèn photpho chiếu sáng một khu vườn nuôi dưỡng cây.
Đối với người Việt học tiếng Anh, cần phân biệt giữa phosphate như muối/este và nhóm phot-phat. Học các cụm từ thường gặp như 'phosphate fertilizer' và 'calcium phosphate' để tránh nhầm lẫn với photpho hoặc axit photphoric.
What is the definition of 'phosphate'?
Which sentence uses the word 'phosphate' correctly?
Which word is most similar to 'phosphate'?
What is the opposite of 'phosphate'?
Can you think of a real-life context where this word might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật