LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

photodissociation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

photodissociation Ý nghĩa của Từ

  • Quá trình mà năng lượng ánh sáng phá vỡ các liên kết hóa học.
  • Một phản ứng mà trong đó photon khiến các phân tử tách ra.
  • Sự phân ly của các phân tử do tương tác với photon.
Illustration for this word

photodissociation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

photodissociation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌfəʊtəʊdɪsəʊʃɪˈeɪʃən/
Mỹ /ˌfoʊtəˌdɪsəʊʃiˈeɪʃən/
Tiết
photodissociation

photodissociation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: photo- (ánh sáng) + disosiasi (phân ly). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'phōs' (ánh sáng) + tiếng Latin 'dissociatio' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ánh sáng chiếu vào một phân tử như một ánh đèn sân khấu, khiến các liên kết của nó bị phá vỡ như một nhóm nhảy múa giải phóng nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Photodissociation là quá trình ánh sáng phá vỡ liên kết hóa học trong một phân tử, tạo ra các phân tử tự do hoặc phân tử nhỏ hơn. Quá trình này xảy ra khi phân tử hấp thụ photon có năng lượng đủ để vượt qua năng lượng phân giải liên kết. Kết quả phụ thuộc vào phân tử và bước sóng của photon, do đó sản phẩm khác nhau có thể hình thành dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau. Hiện tượng này rất quan trọng trong hóa học khí quyển và trong nghiên cứu hóa học bằng ánh sáng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Photodissociation bao gồm hấp thụ photon bởi một phân tử.
  • - Khác với phân ly nhiệt do nhiệt tác động.
  • - Sản phẩm phụ thuộc năng lượng photon và cấu trúc phân tử.
  • - Thường tạo ra radic làm hơn là phân rã hoàn toàn.
  • - Dùng photodissociation cho phá vỡ liên kết do ánh sáng.
  • - Lưu ý nếu có quá trình nhiều photon.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Photodissociation là như photolysis
  • Chỉ xảy ra khi ở trạng thái khí
  • Mọi ánh sáng đều có thể gây ra
  • Luôn cho ra sự phân rã hoàn toàn
  • Chỉ là quá trình một photon

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nhầm photodissociation với các quá trình phân ly liên quan ánh sáng Cần nhấn mạnh năng lượng và điều kiện chiếu sáng

Mẹo Học

  • Học sự khác biệt giữa photodissociation và photolysis
  • Ngưỡng năng lượng phụ thuộc liên kết
  • Liên kết quá trình phá vỡ bởi ánh sáng với photodissociation
  • Luyện tập với ngỏ vực hóa học khí quyển
  • Phân biệt các quá trình một photon và nhiều photon
  • Kiểm tra bước sóng ánh sáng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of photodissociation?

A.The process of capturing sunlight
B.The combination of light and heat
C.The separation of molecules using light energy
D.The reflection of light off surfaces
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses photodissociation correctly?

A.The photodissociation of water results in hydrogen and oxygen.
B.Photodissociation is when plants absorb sunlight to grow.
C.During photodissociation, photosynthesis occurs in plants.
D.Photodissociation is a process to charge electronic devices.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to photodissociation?

A.Absorption
B.Reflection
C.Breakdown
D.Condensation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of photodissociation?

A.Disruption
B.Separation
C.Fusion
D.Fragmentation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to photodissociation?

A.Fish rely on photodissociation when swimming in bright waters.
B.Electric cars utilize photodissociation to convert sunlight into power.
C.Many scientists study how light can break apart chemical bonds.
D.Cloud formation is often linked to photodissociation processes in the atmosphere.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ