photodissociation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: photo- (ánh sáng) + disosiasi (phân ly). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'phōs' (ánh sáng) + tiếng Latin 'dissociatio' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ánh sáng chiếu vào một phân tử như một ánh đèn sân khấu, khiến các liên kết của nó bị phá vỡ như một nhóm nhảy múa giải phóng nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhotodissociation là quá trình ánh sáng phá vỡ liên kết hóa học trong một phân tử, tạo ra các phân tử tự do hoặc phân tử nhỏ hơn. Quá trình này xảy ra khi phân tử hấp thụ photon có năng lượng đủ để vượt qua năng lượng phân giải liên kết. Kết quả phụ thuộc vào phân tử và bước sóng của photon, do đó sản phẩm khác nhau có thể hình thành dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau. Hiện tượng này rất quan trọng trong hóa học khí quyển và trong nghiên cứu hóa học bằng ánh sáng.
Học viên tiếng Việt có thể nhầm photodissociation với các quá trình phân ly liên quan ánh sáng Cần nhấn mạnh năng lượng và điều kiện chiếu sáng
What is the definition of photodissociation?
Which of the following sentences uses photodissociation correctly?
Which word is most similar to photodissociation?
What is the opposite of photodissociation?
Can you think of a real-life context related to photodissociation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật