photosensitive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'photo-' (ánh sáng) + 'nhạy cảm' (có thể cảm nhận). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'photos' → Latin 'photos' → tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: tưởng tượng một cây cối mở lá khi mặt trời mọc, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhotosensitive là tính từ mô tả thứ gì đó phản ứng với ánh sáng hoặc nhạy với ánh sáng. Nguồn gốc từ photo- (ánh sáng) và sensitive (có cảm xúc/nhạy cảm). Trong tiếng Anh, nó ám chỉ một phản ứng trực tiếp với chiếu sáng, không chỉ vẻ ngoài. Trong khoa học, người ta nói về cảm biến ảnh nhạy sáng hoặc vật liệu nhạy sáng thay đổi khi có ánh sáng. Trong đời sống hàng ngày, có thể gặp lớp phủ nhạy sáng, hoặc vật liệu thay đổi đặc tính khi chiếu sáng. Hiểu từ này giúp thảo luận về quang học, hình ảnh và sinh học.
Người học tiếng Việt có xu hướng dịch sát nghĩa từ này là 'nhạy sáng' và áp dụng tùy tiện; nên phân biệt với các đối tượng như cảm biến, lớp phủ và mô sinh học để tránh nhầm lẫn với quang phát quang.
What does the word 'photosensitive' mean?
Which sentence uses the word 'photosensitive' correctly?
Which word is most similar to 'photosensitive'?
What is the opposite of 'photosensitive'?
Can you think of a real-life context in which someone might need to be concerned about light sensitivity?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật