LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

photosensitive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

photosensitive Ý nghĩa của Từ

  • nhạy cảm với ánh sáng
  • phản ứng với ánh sáng
  • có thể phản ứng dưới ánh sáng
Illustration for this word

photosensitive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

photosensitive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌfəʊtəʊˈsɛntɪv/
Mỹ /ˌfoʊtəˈsɛnɪtɪv/
Tiết
photosensitive

photosensitive Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'photo-' (ánh sáng) + 'nhạy cảm' (có thể cảm nhận). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'photos' → Latin 'photos' → tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: tưởng tượng một cây cối mở lá khi mặt trời mọc, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Photosensitive là tính từ mô tả thứ gì đó phản ứng với ánh sáng hoặc nhạy với ánh sáng. Nguồn gốc từ photo- (ánh sáng) và sensitive (có cảm xúc/nhạy cảm). Trong tiếng Anh, nó ám chỉ một phản ứng trực tiếp với chiếu sáng, không chỉ vẻ ngoài. Trong khoa học, người ta nói về cảm biến ảnh nhạy sáng hoặc vật liệu nhạy sáng thay đổi khi có ánh sáng. Trong đời sống hàng ngày, có thể gặp lớp phủ nhạy sáng, hoặc vật liệu thay đổi đặc tính khi chiếu sáng. Hiểu từ này giúp thảo luận về quang học, hình ảnh và sinh học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng liên quan đến phản ứng với ánh sáng
  • Phân biệt với luminescente (phát sáng)
  • Dùng với cảm biến, lớp phủ hoặc mô sinh học
  • Photosensitive có thể viết liền mạch hoặc có gạch nối tùy phong cách
  • Ngữ cảnh quan trọng: quang học, hình ảnh, sinh học
  • Tránh cho rằng mọi thay đổi màu đều do ánh sáng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Photosensitive luôn có nghĩa là sáng phát sáng
  • Chỉ mắt mới có nhạy cảm với ánh sáng
  • Tất cả vật liệu nhạy sáng đều sáng lên khi có ánh sáng
  • Photosensitive và photoluminescent đều giống
  • Thay đổi màu dù không có ánh sáng cũng được coi là nhạy sáng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có xu hướng dịch sát nghĩa từ này là 'nhạy sáng' và áp dụng tùy tiện; nên phân biệt với các đối tượng như cảm biến, lớp phủ và mô sinh học để tránh nhầm lẫn với quang phát quang.

Mẹo Học

  • Liên hệ với ánh sáng và cảm biến để ghi nhớ.
  • So sánh photosensitive với photoluminescent để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện tập trong bối cảnh khoa học và sinh học.
  • Chú ý cách dùng gạch nối tùy phong cách.
  • Sử dụng photosensitive cả ở vai trò tính từ và tổ hợp danh từ-tính từ.
  • Đọc ví dụ đa dạng từ đời sống và khoa học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'photosensitive' mean?

A.Sensitive to light
B.Not affected by light
C.Unrelated to light
D.Absorbing light energy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'photosensitive' correctly?

A.His photosensitive bracelet glowed in the dark.
B.She bought a photosensitive refrigerator for her kitchen.
C.The photosensitive material changed color when exposed to sunlight.
D.He was photosensitive to the taste of lemon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'photosensitive'?

A.Dull
B.Sensitive
C.Bold
D.Sustainable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'photosensitive'?

A.Light-resistant
B.Photogenic
C.Luminous
D.Bright
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might need to be concerned about light sensitivity?

A.An artist mixing paint colors.
B.A chef selecting ingredients for a pasta dish.
C.A person with a skin condition avoiding bright sunlight.
D.A teacher discussing a book in class.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ