LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về quang hợp

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

photosynthesis Ý nghĩa của Từ

  • quá trình mà thực vật sử dụng ánh sáng mặt trời để tổng hợp thực phẩm từ carbon dioxit và nước
  • một phương pháp sản xuất năng lượng bằng ánh sáng
  • sự chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học
Illustration for this word

photosynthesis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

photosynthesis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌfəʊtəʊˈsɪnθəsɪs/
Mỹ /ˌfoʊtəʊˈsɪnθəsɪs/
Tiết
photosynthesis

photosynthesis Từ nguyên của Từ

photo- = ánh sáng, synthesis = kết hợp; có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng thực vật đang hấp thụ ánh sáng mặt trời và biến nó thành thực phẩm, như một đầu bếp tạo ra món ăn từ nguyên liệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quang hợp là quá trình sinh học mà thực vật xanh, tảo và một số vi khuẩn dùng năng lượng ánh sáng để chuyển đổi CO2 và nước thành các hợp chất hữu cơ, đồng thời giải phóng oxy. Nhờ diệp lục, chúng bắt ánh sáng và biến nước và CO2 thành đường ở hai giai đoạn chính: các phản ứng sáng sinh ra ATP và NADPH, và chu trình Calvin cố định CO2 thành đường. Quang hợp là nền tảng của sự sống trên Trái đất vì cung cấp chất hữu cơ và oxy cho khí quyển. Việc hiểu nguồn gốc ngữ nghĩa của từ này có thể giúp ghi nhớ: photo là sáng, synthesis là tổng hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ các thành phần của từ: photo = ánh sáng, synthesis = nối ghép. Dùng quang hợp để mô tả cách thực vật biến ánh sáng thành năng lượng. So sánh với quá trình hô hấp để tránh nhầm lẫn. Oxy là sản phẩm phụ. Hãy hình dung chất diệp lục như một người bắt ánh sáng. Luyện tập với câu ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn quang hợp với hô hấp
  • Nghĩ rằng năng lượng đến từ đất
  • Tin rằng oxy được tiêu thụ trong quang hợp
  • Cho rằng chỉ lá mới quang hợp
  • Đánh giá thấp ảnh hưởng của cường độ ánh sáng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhớ từ bằng gốc từ, nhưng cách dùng thực tế còn phụ thuộc ngữ cảnh sinh học và từ vựng như diệp lục, CO2 và glucose.

Mẹo Học

  • Hãy phân tích từ: photo = ánh sáng, synthesis = ghép lại
  • Hình dung thực vật như những nhà máy chạy bằng ánh sáng
  • Học các từ liên quan: diệp lục, lục tố, CO2, glucose
  • So sánh quang hợp với hô hấp để thấy khác biệt
  • Tạo câu ngắn có từ này
  • Dùng gốc từ để nhớ hiệu quả hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'photosynthesis'?

A.A natural process of cleaning photos
B.Producing energy using sunlight
C.A type of photography technique
D.An animal's ability to fly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'photosynthesis' correctly?

A.The cat's photosynthesis ability impressed everyone.
B.Photosynthesis is a type of animal behavior.
C.Plants rely on photosynthesis to create oxygen.
D.Photosynthesis helps in building automobiles.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'photosynthesis'?

A.Chlorophyll
B.Gardening
C.Respiration
D.Baking
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'photosynthesis'?

A.Photoshopping
B.Starvation
C.Ingestion
D.Autotroph
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context for 'photosynthesis'?

A.A technique used in sports coaching
B.A process essential for plant growth
C.A term related to finance
D.A type of transportation vehicle

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Harnessing Sunlight: A Beet's Secret Energy

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ