piddle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'pid', giống như âm thanh của một lượng nhỏ chất lỏng. Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'pidlen', có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ nhỏ đang đi tiểu lên một bông hoa, khiến nó nở ra, trong khi chúng cười khúc khích với hành động nghịch ngợm của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPiddle là động từ thân mật, hơi trẻ con, có ba nghĩa liên quan. Nó có thể có nghĩa là tiểu với một lượng nhỏ, thường dùng cho trẻ em hoặc động vật hoặc khi người lớn làm trò đùa về việc không nghiêm túc với một công việc. Nó cũng có nghĩa là phung phí thời gian hoặc lười biếng, làm những việc vô ích. Ý nghĩa thứ ba là hành động ngớ ngẩn hoặc tầm thường, thường mang sắc thái nghịch ngợm. Ngữ điệu rất thân mật và hài hước, không thích hợp cho văn bản trang trọng. Nguồn gốc liên quan đến âm thanh của chất lỏng và có thể có ảnh hưởng từ tiếng Pháp.
Người học tiếng Anh tiếng Việt thường gặp nhầm lẫn giữa các nghĩa của piddle vì giọng điệu thân mật; dễ nhầm lẫn với ngữ cảnh trang trọng.
What is the meaning of the word 'piddle'?
Which sentence uses the word 'piddle' correctly?
Which word is most similar to 'piddle'?
What is the opposite of 'piddle'?
Can you think of a real-life scenario involving the word 'piddle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật