LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pied - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pied Ý nghĩa của Từ

  • có hai hoặc nhiều màu sắc; lốm đốm.
  • có chân của một loại xác định.
  • đặc trưng bởi các mảng màu.
Illustration for this word

pied Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pied Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /paɪd/
Mỹ /paɪd/
Tiết
pied

pied Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'pied' được phân tích thành 'pie' nghĩa là nhiều màu sắc khác nhau, bắt nguồn từ tiếng Latin 'pictus' có nghĩa là sơn. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ trước khi được đưa vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh nhiều màu sắc với các lát màu khác nhau, biểu trưng cho sự đa dạng trong ngoại hình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

pied là một tính từ mô tả các mẫu màu phân mảnh, thường là nổi bật và không đều. Thường gặp khi mô tả động vật, vải vóc hoặc vật thể có màu nhiều sắc, như một chú ngựa pied hay một con chim pied. Nó cũng có thể ám chỉ phần cơ thể có màu sắc cụ thể, mặc dù cách dùng này hiếm gặp. Từ này có gốc từ pie và pictus (mô tả được vẽ lên).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: pied mô tả các đốm màu, không phải màu đồng nhất. Thường dùng cho động vật và vải vóc. Từ đồng nghĩa phổ biến là lốm đốm hoặc nhiều màu. Đừng cho rằng chỉ có hai màu. Lưu ý nghĩa hiếm liên quan tới chân. Hãy hình dung để nhớ các mảng màu. Trong các bối cảnh lịch sử hoặc huy hiệu có thể có nghĩa chuyên biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • pied không có nghĩa là chỉ hai màu; có thể nhiều màu hơn.
  • pied không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với đốm.
  • Ý nghĩa về chân ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Không dùng Pied để mô tả người trong trang phục hoặc da màu.
  • Nó nhấn mạnh các khối màu đốm chứ không chỉ là màu sắc tổng thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: pied nhấn mạnh các vết màu bất thường, không phải màu đơn sắc; dễ nhầm với từ đốm hoặc nhiều màu thuần túy.

Mẹo Học

  • Hình dung các đốm màu như các phần của vòng màu.
  • Kết pied với động vật hoặc vải để ghi nhớ cách dùng.
  • Học các từ đồng nghĩa liên quan như lốm đốm, lẫn màu, nhiều màu.
  • Lưu ý nghĩa liên quan tới chân hiếm gặp và dùng thận trọng.
  • Xem ví dụ lịch sử hoặc huy hiệu để thấy các dùng đặc biệt.
  • Thực hành với ví dụ phổ biến (ngựa, chim, vải).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pied'?

A.Having patches of different colors
B.Having a single color
C.Having a strong smell
D.Having a rough texture
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'pied' used correctly?

A.She had a pied cat named Whiskers.
B.The sky was pied with clouds.
C.He wore a pied shirt to the party.
D.The water tasted pied after adding lemon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pied'?

A.Uniform
B.Transparent
C.Spotted
D.Shiny
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pied'?

A.Soggy
B.Loud
C.Plain
D.Soft
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe something as 'pied'?

A.A movie with intense action scenes
B.A garden with flowers of the same color
C.A painting with various colors blended smoothly
D.A book with only one chapter

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ