LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

piercing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

piercing Ý nghĩa của Từ

  • làm thủng cái gì
  • xuyên qua cái gì
  • ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc
Illustration for this word

piercing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

piercing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɪəs/
Mỹ /pɪrs/
Tiết
pierce

piercing Từ nguyên của Từ

pierce = peirce (tiếng Pháp cổ) + -e (định danh động từ); từ tiếng Latinh 'pīercere' có nghĩa là 'đâm'. Hãy tưởng tượng một vật sắc nhọn như kim xuyên qua vải, tượng trưng cho hành động này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

pierce có nghĩa là đâm thủng hoặc xuyên qua một vật bằng một vật sắc nhọn, tạo thành lỗ. Nó có thể mô tả sự xuyên thủng vật lý, như kim xuyên qua vải hoặc mũi tên xuyên thủng áo giáp, và cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để diễn đạt tác động cảm xúc sâu sắc, ví dụ sự thật chạm đến trái tim hoặc giọng nói xuyên qua tiếng ồn để đến tai người nghe. Động từ thường dùng như một ngoại động từ với tân ngữ trực tiếp: pierce một lỗ, pierce da, pierce qua rào chắn. Có sự nhầm lẫn với penetrate hay perceive tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nó là một động từ tỳ, pierce có thể nói về việc xuyên qua vật thể hay tác động cảm xúc.
  • Các đối tượng phổ biến: lỗ, da, rào chắn, vải.
  • Dùng metaphor: chạm tới trái tim, xuyên qua tiếng ồn.
  • Quá khứ: pierced.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với perceive (nhận thức/nhìn thấy).
  • Nghĩ nó luôn mang nghĩa bạo lực; nó cũng có ý nghĩa cảm động.
  • Dùng pierce cho lỗ nhỏ có thể không tự nhiên; thường là tác động mạnh.
  • Khác với penetrate; pierce nhấn mạnh hành động xuyên qua và để lại lỗ.
  • Danh từ là piercing.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Pierce mang hàm ý một sự xâm nhập có chủ ý và mạnh mẽ, cả vật lý và cảm xúc. Người học có thể nhầm với perceive hoặc penetrate, bỏ qua ý nghĩa tạo lỗ.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: chọc thủng lỗ, xuyên qua, đâm thủng da.
  • So sánh với perceive và penetrate để thấy sắc thái ngữ nghĩa.
  • Luyện tập bối cảnh vật lý và cảm xúc với các vật thể khác nhau.
  • Sử dụng pierced và piercing đúng thì.
  • Tạo các đoạn hội thoại ngắn: cảnh vật lý và cảnh cảm xúc.
  • Nghe người bản xứ và bắt chước nhịp điệu và ngữ âm.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ