LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pies - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pies Ý nghĩa của Từ

  • Bánh nướng có vỏ và nhân ngọt hoặc mặn.
  • Một miếng bánh nướng.
  • Biểu đồ hình tròn.
Illustration for this word

pies Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pies Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /paɪ/
Mỹ /paɪ/
Tiết
pie

pies Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: không có tiền tố/ hậu tố; gốc pie bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ pie nghĩa magpie, từ Latinh pica. Nguồn gốc lịch sử: Latinh pica → Pháp cổ pie → tiếng Anh pie. Hình ảnh ký ức: một con chim magpie đen trắng nhặt nhặt các nhân để ghép thành một chiếc bánh nướng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pie là một danh từ với ba nghĩa phổ biến. Đầu tiên nó chỉ một món nướng có vỏ bánh và nhân, có thể ngọt như bánh tart táo hoặc mặn như bánh nướng gà. Thứ hai được dùng để chỉ một lát hay một phần của món đó. Thứ ba trong trực quan hóa dữ liệu, pie chart là biểu đồ hình tròn cho thấy tỷ lệ và phần trăm của mỗi thành phần trong tổng thể. Khi nói về biểu đồ, người Việt thường nói biểu đồ hình tròn hoặc biểu đồ cột; học viên cần phân biệt với pi (số pi) để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Pie có thể là món ăn, một lát, hoặc biểu đồ.
  • 2) Use 'a slice of pie' cho một lát.
  • 3) 'pie chart' cho tỉ lệ.
  • 4) Phát âm giống 'pai', không phải 'pizza'.
  • 5) Trong toán học, đừng nhầm pie với pi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pie chỉ nghĩa món ăn, không biểu đồ.
  • Biểu đồ hình tròn phải là hình tròn.
  • slice và piece bị hiểu sai ở nhiều context.
  • Pie và pizza dễ bị nhầm lẫn.
  • Pi và pie không phải cùng một từ trong toán học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, pie có ba nghĩa; cần để ý ngữ cảnh. Người học thường nhầm lẫn giữa slice và piece hoặc nghĩ pie chart là hình tròn thật.

Mẹo Học

  • Thực hành ba nghĩa trong văn cảnh ngắn.
  • Tạo câu ví dụ riêng cho món ăn, lát cắt và biểu đồ.
  • Lưu ý collocations: slice of pie, pie chart, phần
  • Sử dụng hình ảnh bánh thật để gắn nhớ.
  • Biểu đồ cho tỷ lệ, không phải hình tròn đầy đủ.
  • Luyện phát âm để phân biệt với pi.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Harvest Festival Traditions

Culture & Festivals

2025.11.27 · 1:19 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ