LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pipette - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pipette Ý nghĩa của Từ

  • Một ống nhỏ được sử dụng để đo lường và chuyển chất lỏng.
  • Một công cụ phòng thí nghiệm để xử lý chất lỏng chính xác.
Illustration for this word

pipette Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pipette Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɪˈpɛt/
Mỹ /pɪˈpɛt/
Tiết
pipette

pipette Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'pipet' + hậu tố '-ette'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'pipetta' qua tiếng Pháp 'pipette' sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một ống hút nhỏ tinh tế được dùng để điều chỉnh từng giọt chất lỏng đầy màu sắc trong một thí nghiệm khoa học.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pipette là một ống mỏng có vạch đo dùng trong phòng thí nghiệm để đo và chuyển các thể tích chất lỏng nhỏ một cách chính xác. Có các loại pipet thông dụng và micropipette có đầu tip để thao tác chính xác hơn. Người ta dùng để thêm chất phản ứng, chuẩn bị mẫu hoặc thực hiện các phép pha loãng nối tiếp. Nguồn gốc từ pipet + -ette cho thấy đây là một công cụ nhỏ và tinh xảo. Khi dùng, duy trì nhịp và nhịp bóp đồng bộ giúp tăng độ chính xác và giảm sai số.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiệu chuẩn trước khi dùng.
  • Sử dụng đầu tip phù hợp.
  • Giữ ống ở dạng thẳng đứng khi hút và thả dung dịch.
  • Thả pittore từ từ để tránh bọt.
  • Làm sạch bên ngoài và bảo quản khi không có đầu tip.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pipet luôn cho đúng thể tích bất kể kỹ thuật.
  • Bất kỳ giọt nào đều đủ để xác định thể tích.
  • Cực kỳ quan trọng về đầu tip cho độ chính xác.
  • Có thể tái sử dụng tip mà không làm sạch.
  • Màu sắc chất lỏng ảnh hưởng đến đo thể tích.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường nghĩ pipette là dụng cụ rất chính xác với đầu tip chuẩn; sai lầm phổ biến là cho rằng thể tích cố định bất kể kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Xem một video ngắn về kỹ thuật pipette.
  • Luyện tập động tác liên tục khi hút và thải dung dịch.
  • Kiểm tra hiệu chuẩn trước khi dùng.
  • Dùng đầu tip phù hợp với thể tích cần dùng.
  • Giữ khu vực làm việc sạch sẽ để tránh ô nhiễm.
  • Ghi lại thể tích đã đo để nâng cao độ chính xác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pipette'?

A.An ancient musical instrument
B.A type of pastry commonly found in French cuisine
C.A device used for transferring a precise volume of liquid
D.A tool used for measuring weight
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pipette' correctly?

A.I used the pipette to measure the temperature of the water.
B.The scientist carefully filled the pipette with the colored solution.
C.She enjoyed eating a pipette filled with chocolate.
D.He learned to play the pipette beautifully in the orchestra.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pipette'?

A.Ruler
B.Fork
C.Syringe
D.Candle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pipette'?

A.Absorb
B.Container
C.Pour
D.Funnel
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word is used?

A.In a lab, technicians often need to transfer liquid samples with precision.
B.People usually go to a bar to get their drinks poured out.
C.Cooking requires a variety of methods to prepare food.
D.Making music can be achieved with many different instruments.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ