LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

piracy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

piracy Ý nghĩa của Từ

  • hành vi tấn công tàu trên biển để ăn cắp hàng hóa
  • việc sử dụng hoặc sao chép trái phép tác phẩm của người khác, đặc biệt là trong truyền thông
  • đánh cắp quyền sở hữu trí tuệ
Illustration for this word

piracy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

piracy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpaɪərəsi/
Mỹ /ˈpaɪrəsi/
Tiết
piracy

piracy Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'pirat' (từ tiếng Latinh) + '-cy'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'pirata' → tiếng Pháp cổ 'pirater' → tiếng Anh 'piracy'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con tàu cướp biển đang lướt sóng trên biển, với lá cờ có đầu lâu và xương chéo, tượng trưng cho nguy hiểm của những kẻ cướp khiến nước biển hoảng loạn và đánh cắp những kho báu quý giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Piracy có hai nghĩa chính: hải tặc trên biển, khi tấn công tàu để trộm hàng hóa, và sao chép lậu hoặc phân phối tác phẩm của người khác, đặc biệt trong truyền thông. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh pirata, qua tiếng Pháp cổ pirater đến tiếng Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, hai nghĩa có thể mang ý nghĩa pháp lý khác nhau tùy ngữ cảnh. Học viên thường nhầm lẫn giữa hai nghĩa; một hình tượng hải tặc có thể giúp nhớ, nhưng hãy luyện tập với cụm từ như digital piracy hay piracy in media.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Piracy được dùng cho hai ý chính: cướp biển trên biển và sao chép bất hợp pháp hoặc phân phối tác phẩm. Phân biệt piracy at sea và digital piracy. Danh từ chỉ hành động, không phải người. Thường đi với các thuật ngữ pháp lý như luật, tội phạm, vi phạm. Hình ảnh tàu bắt cướp có thể giúp ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Piracy chỉ xảy ra trên biển và luôn có bạo lực.
  • Piracy chỉ để chỉ việc ăn cắp hàng hóa vật chất.
  • Ở mọi ngữ cảnh, piracy là bất hợp pháp.
  • Piracy và theft là cùng một điều.
  • Thuật ngữ piracy gần đây và chỉ áp dụng cho ngữ cảnh công nghệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, piracy dễ bị hiểu nhầm là chỉ piratage số, cần nhấn mạnh hai ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Xác định hai nghĩa: hải tặc biển và sao chép bất hợp pháp.
  • Học các Collocation như piracy at sea, digital piracy, infringement.
  • Phân biệt piracy (hành động) và pirate (người).
  • Đọc tin tức để thấy ngữ cảnh pháp lý.
  • Tạo thẻ từ vựng pháp lý.
  • Luyện tập với nguồn tài liệu thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'piracy'?

A.The act of creating a new recipe.
B.The act of stealing or illegally using someone else's property or ideas, especially in terms of copyright.
C.A type of maritime trade.
D.An adventurous activity in the mountains.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'piracy' correctly?

A.Piracy in the digital world has become a serious issue for filmmakers.
B.The movie was a huge success, and many fans celebrated its release.
C.She enjoyed the piracy of cooking new dishes.
D.He felt piracy was the best way to learn how to code.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'piracy'?

A.Plagiarism
B.Robbery
C.Fraud
D.Theft
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'piracy'?

A.Creativity
B.Authorization
C.License
D.Legal use
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to this topic?

A.A book club meeting to discuss the latest bestsellers.
B.An artist legally sharing their music for free online.
C.A group of tourists exploring an ancient castle.
D.A chef teaching a cooking class to kids.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ