pit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pit = hố, từ tiếng Anh cổ 'pytt'; hãy tưởng tượng một vực thẳm tối tăm nơi có thể ẩn giấu kho báu hoặc nguy hiểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi quỳ xuống, đẩy lá sang một bên và để lộ một hố tối dưới chân. Tôi nắm chặt đèn pin và điều chỉnh tia sáng cho khung viền nổi rõ, độ sâu dần hiện ra. Cơ thể tôi di chuyển nhẹ, giữ nhịp thở đều, và không khí lạnh càng rõ khi hố mở rộng. Hố này không chỉ là một cái lỗ; nó dạy tôi cách hành động, điều khiển và tiếp tục di chuyển trong không gian.
Trong tiếng Anh, pit có thể chỉ một lỗ sâu trên mặt đất hoặc một mỏ khai thác như mỏ lộ thiên. Là động từ, pit cũng có nghĩa là làm thủng/mở một lỗ hoặc bỏ hạt quả (pit fruit). Hình dung là khoảng trống tối, sâu có thể ẩn giấu kho báu hoặc nguy hiểm. Các collocation phổ biến: open-pit mining, pitfall (cạm bẫy).
Tiếng Anh gộp nhiều nghĩa của pit lại thành một từ; người học cần phân biệt theo ngữ cảnh để nhận diện hố, mỏ lộ thiên và các thành ngữ như pitfall.
What is the meaning of the word 'pit'?
Which sentence uses the word 'pit' correctly?
What is a synonym for 'pit'?
What is the opposite of 'pit'?
In what real-life context might you encounter a 'pit'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật