LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pit Ý nghĩa của Từ

  • một cái hố sâu trong lòng đất
  • một địa điểm khai thác hoặc mỏ
  • đục lỗ vào cái gì đó
Illustration for this word

pit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɪt/
Mỹ /pɪt/
Tiết
pit

pit Từ nguyên của Từ

pit = hố, từ tiếng Anh cổ 'pytt'; hãy tưởng tượng một vực thẳm tối tăm nơi có thể ẩn giấu kho báu hoặc nguy hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi quỳ xuống, đẩy lá sang một bên và để lộ một hố tối dưới chân. Tôi nắm chặt đèn pin và điều chỉnh tia sáng cho khung viền nổi rõ, độ sâu dần hiện ra. Cơ thể tôi di chuyển nhẹ, giữ nhịp thở đều, và không khí lạnh càng rõ khi hố mở rộng. Hố này không chỉ là một cái lỗ; nó dạy tôi cách hành động, điều khiển và tiếp tục di chuyển trong không gian.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, pit có thể chỉ một lỗ sâu trên mặt đất hoặc một mỏ khai thác như mỏ lộ thiên. Là động từ, pit cũng có nghĩa là làm thủng/mở một lỗ hoặc bỏ hạt quả (pit fruit). Hình dung là khoảng trống tối, sâu có thể ẩn giấu kho báu hoặc nguy hiểm. Các collocation phổ biến: open-pit mining, pitfall (cạm bẫy).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Pit là từ danh từ đếm được: 'a pit' hoặc 'the pit'. - open-pit mining là cụm phổ biến. - pit ở động từ: bỏ hạt trái cây. - pitfall là thành ngữ quan trọng. - phát âm /pɪt/; luyện tập câu đơn giản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pit được hiểu chỉ là một hố thực tế, bỏ qua ngữ cảnh khai thác hoặc bỏ hạt quả.
  • Không nhận ra pit có nghĩa là bỏ hạt quả.
  • Pit và pitfall không phải là đồng nghĩa.
  • Thiếu nhận thức về nghĩa bóng.
  • Nhầm lẫn pit với “pit” của rạp hát.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh gộp nhiều nghĩa của pit lại thành một từ; người học cần phân biệt theo ngữ cảnh để nhận diện hố, mỏ lộ thiên và các thành ngữ như pitfall.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một hố tối để ghi nhớ nghĩa thực và ngữ cảnh khai thác mỏ.
  • Luyện tập cả hai nghĩa danh từ và động từ với câu ngắn.
  • Học các collocation chính: open-pit mining, pitfall, bỏ hạt quả.
  • Phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh khác nhau (công nghiệp và đời sống).
  • Phát âm /pɪt/ rõ ràng và so sánh với âm gần đó.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pit'?

A.A type of fruit
B.A tall building
C.A hole in the ground
D.A small animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pit' correctly?

A.The pit was filled with colorful flowers.
B.She climbed to the top of the pit.
C.The pit flew through the sky.
D.He rode his bike around the pit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'pit'?

A.Tunnel
B.Cave
C.River
D.Mountain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pit'?

A.Crest
B.Peak
C.Summit
D.Plateau
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a 'pit'?

A.Ice cream shop
B.School library
C.Mining operation
D.Amusement park

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ