LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pitch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pitch Ý nghĩa của Từ

  • cách nghiêng hoặc góc của một vật
  • một cú ném
  • một bài thuyết trình hoặc đề xuất bán hàng
Illustration for this word

pitch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pitch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɪtʃ/
Mỹ /pɪtʃ/
Tiết
pitch

pitch Từ nguyên của Từ

'pitch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'picce', có nghĩa là 'ném' hoặc 'đặt xuống'. Hình ảnh sống động là một quả bóng chày bị ném về phía đích, thể hiện hành động ném. Hành động này liên quan đến việc đưa ra điều gì đó để xem xét, giống như đặt một ý tưởng ra trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng quả bóng lên, nắm chắc và đặt ngón tay đúng để điều chỉnh góc cổ tay. Tôi di chuyển tư thế, dịch trọng tâm và cảm nhận đường bay nghiêng dần. Tôi đẩy về phía trước, buông tay và quỹ đạo chuyển đổi theo mỗi lần thử. Cảm giác pitch bắt đầu hiện ra khi nó được dùng cho một cú ném hoặc một bài thuyết trình ngắn trước khách hàng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pitch trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau. Danh từ có thể chỉ góc hoặc độ dốc của một vật, mức độ hoặc cường độ của một điều, hoặc một cú ném, đặc biệt trong thể thao. Nó cũng có nghĩa là một bài thuyết trình bán hàng hoặc đề xuất để thuyết phục. Động từ pitch có nghĩa là ném đi, đặt ra hoặc trình bày một ý tưởng trước khán giả. Hình ảnh cốt lõi là đẩy một cái gì đó lên phía trước hoặc trình bày một ý tưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: pitch có thể chỉ góc/độ dốc, cú ném hoặc một bài thuyết trình bán hàng. Phân biệt với pitch trong âm nhạc. Các cụm từ điển hình: pitch a tent, pitch to investors, sales pitch. Phát âm với âm i ngắn và tắt chữ t.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ pitch chỉ có nghĩa ném; còn dùng cho bài thuyết trình bán hàng.
  • Nhầm lẫn pitch với pitch nhạc.
  • Cho rằng pitch không được dùng trong lĩnh vực thương mại.
  • Nhầm lẫn giữa góc/độ dốc và mức độ.
  • Dùng pitch dark ở ngữ cảnh không phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam thường phân biệt theo ngữ cảnh giữa ném, thuyết trình hay cao độ; thiếu ngữ cảnh dễ bị nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt nghĩa danh từ và động từ trong câu.
  • Học các cụm từ thông dụng: pitch a tent, pitch to investors, sales pitch.
  • Phân biệt pitch với pitch âm nhạc để tránh nhầm lẫn.
  • Dựng ngữ cảnh để suy đoán ý nghĩa đúng.
  • Thực hành một pitch 1 phút và nhận phản hồi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pitch'?

A.A sound made by a bird
B.To throw something forcefully
C.The quality of being bitter
D.A type of black sticky substance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pitch' correctly?

A.She decided to pitch her tent in the middle of the river.
B.The baseball player rocked back to pitch the ball.
C.He drank a cup of pitch before bed.
D.The pitch of the music was perfect for the scene.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pitch'?

A.Sweet
B.Launch
C.Harsh
D.Liquid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pitch'?

A.Catch
B.Soft
C.Smooth
D.Slow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'pitch'?

A.Heating up a jar of pitch for roofing purposes.
B.Negotiating a business deal during a pitch meeting.
C.Baking a pitch-black chocolate cake for a party.
D.Taking a pitch-black photography in the dark.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preparing the Community Garden and Closing the Rink

Workplace Meeting

2025.11.12 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ