LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

piteous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

piteous Ý nghĩa của Từ

  • đáng thương
  • buồn và khổ sở
  • thảm hại
Illustration for this word

piteous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

piteous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪtɪəs/
Mỹ /ˈpɪtiəs/
Tiết
piteous

piteous Từ nguyên của Từ

Gốc: pity + -ous (hậu tố tính từ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'pietas' → tiếng Pháp cổ 'piteus' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú cún nhỏ đang run rẩy trong mưa, đôi mắt to nhìn bạn, gợi lên một cảm giác thương xót sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

piteous là tính từ cổ điển và văn học trong tiếng Anh, nghĩa là đáng thương hoặc gây ra sự xúc động mạnh; nó mang sắc thái trang trọng và bi thương. Bạn sẽ gặp nó trong thơ ca, diễn văn hoặc tiểu thuyết cổ điển, khi mô tả cảnh ngộ khốn khó hoặc nỗi đau sâu đậm. Trong tiếng Việt, có thể dùng từ đáng thương, bi thảm hoặc xót xa để truyền đạt ý tương tự, nhưng không hoàn toàn trùng với sắc thái cổ điển của piteous. Người học nên phân biệt với pitiful (đáng thương ở mức độ vừa phải) và dùng đúng ngữ cảnh trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử
  • - Ghép với danh từ gợi lên sự xúc động sâu sắc
  • - Không dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • - Phân biệt với pitiful về ngữ điệu và mức độ trang trọng
  • - Thích hợp cho thơ ca hoặc phân tích văn học cổ
  • - Luyện tập bằng văn bản cổ điển

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với pitiful khi dùng ở hiện đại
  • Sử dụng cho cảm xúc bình thường thay vì trang trọng
  • Mô tả người thay vì cảnh/hình cảnh
  • Bỏ quên sắc thái cổ điển
  • Không nhận ra tính chất nghi lễ/điêu luyện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đoạn này giải thích rằng từ piteous mang sắc thái văn học và cổ; người học nên phân biệt với ngôn ngữ hàng ngày và dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thơ ca.

Mẹo Học

  • Đọc các đoạn văn học để cảm nhận giọng điệu
  • So sánh piteous và pitiful trong các câu mẫu
  • Chú ý yếu tố làm cho cảnh vật trở nên piteous
  • Luyện tập với văn bản lịch sử để có không khí
  • Học các collocations như piteous cry
  • Dùng từ đồng nghĩa để nhận diện sắc thái văn bản

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'piteous' mean?

A.Deserving pity
B.Full of hope
C.Expressing anger
D.Showing superiority
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'piteous' correctly?

A.His piteous behavior won him a lot of friends.
B.She gave a piteous look as she aced the exam.
C.The dog had a piteous whimper, making everyone feel compassion for it.
D.The piteous cake was the best dessert at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'piteous'?

A.Sympathetic
B.Contemptible
C.Proud
D.Joyful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'piteous'?

A.Miserable
B.Sad
C.Dignified
D.Pitiful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might show piteous feelings?

A.A person finishing a marathon with great triumph.
B.A child losing their beloved toy and crying for it.
C.An athlete celebrating a new record.
D.A chef presenting a beautifully arranged dish.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ