LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

placard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

placard Ý nghĩa của Từ

  • một biển hiệu hoặc thông báo được treo ở nơi công cộng
  • một tín hiệu được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc quảng cáo
  • một bảng thông báo cho thông báo hoặc hướng dẫn
Illustration for this word

placard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

placard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈplæk.ɑːd/
Mỹ /ˈplækˌɑrd/
Tiết
placard

placard Từ nguyên của Từ

Rễ: placard (từ 'placare' có nghĩa là làm vui lòng hoặc làm dịu; rễ 'placa' có nghĩa là một vật thể phẳng). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một biển hiệu phẳng lớn có những thông điệp sống động thu hút sự chú ý và làm dịu một đám đông hỗn loạn tại một buổi hội chợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Placard không phổ biến trong tiếng Việt; thường dùng là 'áp phích', 'bảng thông báo' hoặc 'phiếu thông báo' tùy ngữ cảnh. Thuật ngữ mượn placard sẽ bị người học liên tưởng như vay mượn từ tiếng Anh và dễ bị nhầm với 'poster' hoặc 'banner'. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng các từ ViệtNam tương ứng hơn là placard trừ khi nói về thuật ngữ tiếng Anh hoặc trong ngữ cảnh protest.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: 1) Placard là biển/plaque phẳng, dễ mang theo; 2) không phải poster hay banner; 3) số nhiều placards; 4) thường gặp ở biểu tình, thông báo hoặc cảnh báo an toàn; 5) phát âm plac-ard; 6) dùng được trong các ngữ cảnh công khai hoặc formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ placard giống poster; thực tế nó là biển hiệu phẳng, mang được.
  • Nhầm placard với poster hoặc banner ở mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng chỉ dùng trong biểu tình; thực tế dùng cho thông báo an toàn cũng phổ biến.
  • Đánh giá thấp mức độ dùng trong tin tức hoặc giảng dạy.
  • Khó phân biệt placard với các từ Việt Nam tương đương như APs or bảng tin.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần chú ý placard không phổ biến; chủ yếu được hiểu như áp phích hoặc bảng thông báo. Thực hành trong ngữ cảnh công khai giúp ghi nhớ đúng.

Mẹo Học

  • Phát âm placards nhấn ở âm đầu.
  • Là bảng thông báo phẳng, mang được; không phải poster hay banner.
  • Phân biệt với poster và banner theo ngữ cảnh.
  • Dùng trong biểu tình hoặc thông báo an toàn.
  • Đọc placards ở dạng số nhiều; luyện tập trong câu.
  • Tìm từ Việt tương ứng như áo nhãn dán hay bảng thông báo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'placard'?

A.A sign or notice displayed publicly
B.A type of musical instrument
C.A form of transportation
D.A synonym for confusion
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'placard' correctly?

A.The cat sat on the placard at the store.
B.She won the race and received a placard.
C.The protestors held a placard with their demands.
D.He prepared a placard for his presentation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'placard'?

A.Invention
B.Vehicle
C.Poster
D.Game
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'placard'?

A.Silence
B.Secret
C.Cloak
D.Cover
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a 'placard' would be used?

A.Many people gathered to watch the parade.
B.In a demonstration, individuals carried signs to express their views.
C.The children played outside during recess.
D.He wrote an article for the school newspaper.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ