placebo - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
placebo = 'tôi sẽ làm vui lòng'; từ tiếng Latin 'placere' = làm hài lòng + 'bo' = ngôi thứ nhất thân tương lai. Mở rộng của placebo để chỉ các phương pháp điều trị chỉ nhằm làm hài lòng phù hợp với ý tưởng gốc của nó. Hãy tưởng tượng một bác sĩ đang đưa cho bạn một viên đường và nói, 'Điều này sẽ làm bạn cảm thấy tốt hơn!', như thể đó là một món quà chỉ để an ủi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPlacebo là một danh từ chỉ một chất hoặc phương pháp điều trị không có tác dụng trị liệu thực sự, được dùng làm đối chứng trong các thí nghiệm. Nó giúp so sánh tác dụng thật của thuốc mới với những yếu tố khác như kỳ vọng của người bệnh hoặc diễn biến tự nhiên của bệnh. Placebo cũng có nghĩa là thứ được thiết kế để làm người ta yên tâm, chứ không chữa lành. Từ gốc còn gắn với hiệu ứng placebo, sự cải thiện do niềm tin chứ không phải do thuốc.
Người nói tiếng Việt thường liên hệ placebo với thử nghiệm lâm sàng và khái niệm đối chứng; người học có thể nhầm hiệu ứng placebo với hiệu quả thật của thuốc.
What is the meaning of 'placebo'?
In which of the following scenarios would a placebo be commonly used?
Which is a synonym for 'placebo'?
What is the opposite of 'placebo'?
How is the concept of 'placebo' often used in medical research?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật