LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

placenta - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

placenta Ý nghĩa của Từ

  • Một cơ quan tạm thời phát triển trong thai kỳ để cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi.
  • Một cấu trúc kết nối thai nhi với thành tử cung để chuyển dinh dưỡng.
  • Trong nghĩa bóng, có thể chỉ những gì đóng vai trò hỗ trợ hoặc nuôi dưỡng.
Illustration for this word

placenta Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

placenta Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pləˈsɛn.tə/
Mỹ /pləˈsɛn.tə/
Tiết
placenta

placenta Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'placent-' (từ tiếng Latinh 'placenta', có nghĩa là bánh) + hậu tố '-a'. Nguồn gốc lịch sử: từ 'placenta' trong tiếng Latinh, đi qua tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một 'chiếc bánh' được chia sẻ giữa mẹ và em bé của cô, thể hiện sự nuôi dưỡng và mối liên hệ được tạo ra trong suốt thời kỳ mang thai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhau thai là một cơ quan tạm thời phát triển ở động vật có vú trong thai kỳ để nuôi dưỡng phôi thai. Nó kết nối giữa mẹ và thai nhi, chuyển giao oxy và dưỡng chất đồng thời loại bỏ chất thải. Mặc dù thường được thảo luận trong bối cảnh y học, tên gọi này cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để chỉ bất cứ thứ gì cung cấp sự chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc nâng đỡ tinh thần. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta có thể dùng câu nói ẩn dụ về một thành viên gia đình như là nguồn nuôi dưỡng trong thời điểm khó khăn. Dạng số nhiều là placentas.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Luôn liên kết placenta với ngữ cảnh mang thai.
  • Sử dụng ẩn dụ một cách thận trọng.
  • Dạng số nhiều là placentas.
  • Khác với dây rốn hoặc màng ối.
  • Nghĩa đen chỉ dùng khi nói về y khoa; nghĩa bóng là phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhau thai không phải là cơ quan của mẹ duy nhất; nó liên quan cả mô thai nhi.
  • Không phải mọi động vật có vú đều có nhau thai với cấu trúc giống nhau.
  • Nhau thai không phải dây rốn hay màng ối.
  • Sau sinh nhau thai được đẩy ra khỏi cơ thể.
  • Có thể dùng ở nghĩa bóng, nhưng không phổ biến trong văn nói bình thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, nhau thai chủ yếu là thuật ngữ y khoa; nghĩa bóng có tồn tại nhưng ít phổ biến và có thể nghe có tính chất lâm sàng. Người học dễ hiểu sai với các thuật ngữ thai kỳ khác.

Mẹo Học

  • 1) Liên hệ nhau thai với ngữ cảnh sinh học và y khoa.
  • 2) Thực hành so sánh với dây rốn và màng ối.
  • 3) Nhớ dạng số nhiều placentas.
  • 4) Sử dụng ẩn dụ một cách thận trọng.
  • 5) Luyện phát âm: pla-ZEN-ta.
  • 6) Đọc aloud các văn bản y khoa để làm quen với cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'placenta'?

A.A type of flower
B.An organ that develops in the uterus during pregnancy
C.A mineral found in rocks
D.A traditional dish made in some cultures
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'placenta' correctly?

A.The artist painted a beautiful placenta.
B.They prepared a salad with fresh placenta.
C.The placenta provides nutrients to the developing fetus.
D.The placenta is a kind of animal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'placenta'?

A.Embryo
B.Organ
C.Nourishment
D.Fetus
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'placenta'?

A.Excrement
B.Detachment
C.Deletion
D.Empty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the word 'placenta'?

A.A woman visited her doctor to discuss nutrition during pregnancy and the role of the placenta.
B.They celebrated a birthday with a cake.
C.A farmer harvested crops in the field.
D.A teacher assigned homework to the students.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ