placenta - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'placent-' (từ tiếng Latinh 'placenta', có nghĩa là bánh) + hậu tố '-a'. Nguồn gốc lịch sử: từ 'placenta' trong tiếng Latinh, đi qua tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một 'chiếc bánh' được chia sẻ giữa mẹ và em bé của cô, thể hiện sự nuôi dưỡng và mối liên hệ được tạo ra trong suốt thời kỳ mang thai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhau thai là một cơ quan tạm thời phát triển ở động vật có vú trong thai kỳ để nuôi dưỡng phôi thai. Nó kết nối giữa mẹ và thai nhi, chuyển giao oxy và dưỡng chất đồng thời loại bỏ chất thải. Mặc dù thường được thảo luận trong bối cảnh y học, tên gọi này cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để chỉ bất cứ thứ gì cung cấp sự chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc nâng đỡ tinh thần. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta có thể dùng câu nói ẩn dụ về một thành viên gia đình như là nguồn nuôi dưỡng trong thời điểm khó khăn. Dạng số nhiều là placentas.
Trong tiếng Anh, nhau thai chủ yếu là thuật ngữ y khoa; nghĩa bóng có tồn tại nhưng ít phổ biến và có thể nghe có tính chất lâm sàng. Người học dễ hiểu sai với các thuật ngữ thai kỳ khác.
What is the meaning of the word 'placenta'?
Which sentence uses 'placenta' correctly?
Which word is most similar to 'placenta'?
What is the opposite of 'placenta'?
Can you think of a real-life scenario involving the word 'placenta'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật