LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plaintiff - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plaintiff Ý nghĩa của Từ

  • một người kiện ai đó ra tòa
  • người khởi kiện trong một vụ án
  • bên kiện trong một vụ án dân sự
Illustration for this word

plaintiff Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plaintiff Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpleɪn.tɪf/
Mỹ /ˈpleɪn.tɪf/
Tiết
plaintiff

plaintiff Từ nguyên của Từ

['plaint' (từ Pháp cổ) + '-iff' (hậu tố cho danh từ tác nhân)]. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'plangere' nghĩa là 'than khóc' → Pháp cổ 'plaintif' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người trong phiên tòa, bày tỏ nỗi buồn về một điều sai trái đã xảy ra với họ, tìm kiếm công lý cho những nỗi đau của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong luật dân sự, nguyên đơn là bên khởi kiện nộp đơn kiện tại tòa án. Nguyên đơn cho rằng bên kia đã gây thiệt hại, vi phạm hợp đồng hoặc có hành vi sai trái và tìm kiếm các biện pháp khắc phục như bồi thường hoặc lệnh ngừng hành động. Thực tế, nguyên đơn có trách nhiệm chứng minh cáo trạng bằng chứng và lập luận pháp lý, trong khi bị đơn phải đáp lại và biện hộ. Bạn sẽ hay gặp các cụm từ như 'nguyên đơn khẳng định' hoặc 'nguyên đơn cho rằng có lỗi'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ: đây là vụ án dân sự, không phải hình sự; nguyên đơn là người khởi kiện. Đừng nhầm với công tố viên hoặc bị đơn. Học các collocation phổ biến và chú ý đến các từ như 'tuyên bố' và 'yêu cầu'. Luyện tập phân biệt ai nộp đơn kiện và ai bảo vệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm nguyên đơn với bị cáo hoặc công tố viên
  • Nghĩ nguyên đơn luôn thắng mọi vụ
  • Nghĩ nguyên đơn là luật sư
  • Không nhận thức được gánh nặng chứng cứ
  • Nhầm lẫn nguyên đơn với người làm chứng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần lưu ý nguyên đơn là bên khởi kiện trong vụ án dân sự, khác với công tố viên trong vụ án hình sự. Tiếp xúc với các cụm từ đi kèm như 'nguyên đơn cho rằng' giúp nhận diện bối cảnh.

Mẹo Học

  • Hiểu vai trò của nguyên đơn trong vụ án dân sự
  • Luyện các cụm từ thường gặp (khẳng định, cho rằng)
  • Dùng đúng dạng số nhiều
  • Phân biệt dân sự và hình sự
  • Luyện chứng cứ và lý lẽ
  • Đọc mẫu văn bản tòa án

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'plaintiff'?

A.A person who defends in a court.
B.A person who brings a case against another in a court of law.
C.A witness who testifies about a case.
D.A legal term for a penalty imposed.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'plaintiff' in a sentence.

A.The plaintiff argued passionately during the game.
B.The plaintiff won the case after presenting strong evidence.
C.He was named the plaintiff of the basketball team.
D.The plaintiff cooked dinner for his friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'plaintiff'?

A.Defendant
B.Observer
C.Accuser
D.Bystander
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'plaintiff'?

A.Bystander
B.Witness
C.Defendant
D.Claimant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario relating to the word 'plaintiff'?

A.The jury discussed the case quietly.
B.In a dispute over property, a person files a suit against a neighbor.
C.The witnesses provided their testimonies about the accident.
D.A lawyer prepared documents for a new business venture.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ