plasma - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Hy Lạp 'plasma' (điều gì đó được nặn hoặc hình thành) + 'plasma' (chỉ phần lỏng của máu). Hãy tưởng tượng một chất lỏng đỏ tươi tuôn chảy qua mạch máu, liên tục hình thành và nuôi dưỡng sự sống, giống như vật liệu nóng chảy tạo thành hình dạng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, plasma có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ máu plasma, thành phần lỏng của máu, mang dưỡng chất và hormone; trong khoa học, plasma là trạng thái vật chất khác với rắn, lỏng và khí, được hình thành khi một chất khí được cấp năng lượng đủ để ion hóa. Trong vật lý và thiên văn học, plasma là khí ion hóa có mặt ở sao và trong đèn neon. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp plasma có nghĩa là 'điều được hình thành hoặc tạo hình'.
Giải thích cho người Việt: ba nghĩa chính của plasma (máu plasma, trạng thái vật chất, khí ion hóa) kèm ví dụ cụ thể.
What is the meaning of the word 'plasma'?
Which of the following sentences uses 'plasma' correctly?
What is a synonym for 'plasma'?
What is the opposite of 'plasma'?
How is 'plasma' used in real-world scientific research?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật