LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plea - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plea Ý nghĩa của Từ

  • một yêu cầu được đưa ra một cách khẩn cấp và đầy cảm xúc
  • một tuyên bố chính thức của bị cáo phản ứng với cáo buộc
  • một lời kêu gọi hoặc cầu khẩn ai đó giúp đỡ hoặc ban ơn
Illustration for this word

plea Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plea Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pliː/
Mỹ /pliː/
Tiết
plea

plea Từ nguyên của Từ

Gốc: plea = plead + -a (danh từ). Nguồn gốc: Latinh 'placitum' → Pháp cổ 'plea' → Anh 'plea'. Hình ảnh nhớ: Tưởng tượng ai đó quỳ gối, tha thiết cầu cứu ở tòa án, hai tay chắp lại, ánh mắt cầu khẩn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em ngã ngã người về phía trước, kéo ghế lại gần và giữ cho vai vững chắc. Tôi hít một hơi và thốt lên một lời cầu khẩn, lời nói run run nhưng thành thật. Căn phòng như nín lặng đi trong khoảnh khắc ấy, giọng tôi đầy sự cấp bách. Tôi giữ ánh nhìn, điều chỉnh tư thế và để lời cầu khẩn tự nhiên xuất hiện trong hoàn cảnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

plea là một yêu cầu cấp bách và đầy cảm xúc, thường là cầu xin ai đó giúp đỡ hoặc tha thứ. Trong ngữ cảnh pháp lý, plea là tuyên bố chính thức của bị cáo đối với một cáo trạng, đôi khi thể hiện sự nhận tội, từ chối hay xin giảm án. Trong sử dụng hàng ngày, nó cũng dùng để xin thời gian, sự trợ giúp hoặc sự thấu hiểu. Lối lên giọng và mức độ trang trọng của tình huống sẽ ảnh hưởng đến cách sử dụng plea so với request hay appeal. Người học cần nắm rõ sự khác biệt ngữ nghĩa và cách phối từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng plea cho những yêu cầu cấp bách hoặc tuyên bố formal trước pháp luật.
  • Các cụm thông dụng: plea for mercy, plea of not guilty.
  • Trong ngữ cảnh trung lập, dùng request hoặc appeal.
  • Lưu ý: plea là danh từ, plead là động từ.
  • Tông giọng quá cảm động có thể làm giảm tính tin cậy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Plea không phải luôn là sự thú nhận hay khai báo; có thể là tuyên bố chính thức.
  • Không phải mọi yêu cầu đều nên dùng plea trong tiếng Anh.
  • plea và plead không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Một plea không đảm bảo kết quả có lợi.
  • Trong pháp lý, plea có sắc thái khác với request hay appeal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt plea trong ngữ cảnh pháp lý và yêu cầu cấp bách trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Hiểu ba nghĩa chính: vị thế pháp lý, yêu cầu khẩn cấp, kêu gọi giúp đỡ.
  • Ghi nhớ cụm từ chủ chốt: plea for mercy, plea not guilty.
  • Phân biệt plea (danh từ) vs plead (động từ) và petition (yêu cầu formal).
  • Phù hợp giọng nói với ngữ cảnh.
  • Luyện tập với ví dụ pháp lý và đời sống.
  • Từ đồng nghĩa: request, appeal, supplication.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'plea'?

A.A request
B.A demand
C.A statement
D.An order
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'plea' used correctly?

A.He gave a demand for help.
B.She made an order for forgiveness.
C.His plea for leniency was rejected.
D.They issued a statement of innocence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'plea'?

A.Complaint
B.Accusation
C.Praise
D.Argument
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'plea'?

A.Request
B.Acceptance
C.Denial
D.Consent
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'plea' commonly used in court cases?

A.As a form of protest
B.As a statement of guilt
C.As a symbol of authority
D.As a request for mercy

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ