plea - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: plea = plead + -a (danh từ). Nguồn gốc: Latinh 'placitum' → Pháp cổ 'plea' → Anh 'plea'. Hình ảnh nhớ: Tưởng tượng ai đó quỳ gối, tha thiết cầu cứu ở tòa án, hai tay chắp lại, ánh mắt cầu khẩn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm ngã ngã người về phía trước, kéo ghế lại gần và giữ cho vai vững chắc. Tôi hít một hơi và thốt lên một lời cầu khẩn, lời nói run run nhưng thành thật. Căn phòng như nín lặng đi trong khoảnh khắc ấy, giọng tôi đầy sự cấp bách. Tôi giữ ánh nhìn, điều chỉnh tư thế và để lời cầu khẩn tự nhiên xuất hiện trong hoàn cảnh.
plea là một yêu cầu cấp bách và đầy cảm xúc, thường là cầu xin ai đó giúp đỡ hoặc tha thứ. Trong ngữ cảnh pháp lý, plea là tuyên bố chính thức của bị cáo đối với một cáo trạng, đôi khi thể hiện sự nhận tội, từ chối hay xin giảm án. Trong sử dụng hàng ngày, nó cũng dùng để xin thời gian, sự trợ giúp hoặc sự thấu hiểu. Lối lên giọng và mức độ trang trọng của tình huống sẽ ảnh hưởng đến cách sử dụng plea so với request hay appeal. Người học cần nắm rõ sự khác biệt ngữ nghĩa và cách phối từ.
Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt plea trong ngữ cảnh pháp lý và yêu cầu cấp bách trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of the word 'plea'?
In which sentence is the word 'plea' used correctly?
Which word is a synonym of 'plea'?
What is the opposite of 'plea'?
How is the word 'plea' commonly used in court cases?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật