plebeian - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
plebeian = plebs (người bình thường) + -an (liên quan đến). Xuất phát từ tiếng Latin 'plebeius', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nông dân đơn giản với cái nón rơm, đại diện cho người bình dân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPlebeian là danh từ và tính từ trong tiếng Anh chỉ những người bình dân, thành phần xã hội thấp hoặc công chúng nói chung. Trong cách dùng hiện đại, nó có thể mô tả đám đông, những thứ bình thường hoặc kém tinh tế, thỉnh thoảng mang nghĩa miệt thị tùy ngữ cảnh. Nó đối lập với từ aristocrat ( quý tộc ). Là tính từ, nó ám chỉ sự bình thường, thô sơ hoặc kém tinh tế. Nguồn gốc từ tiếng Latin plebeius, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Từ này khá cổ, nên dùng thận trọng trong văn viết trang trọng để tránh làm người nghe khó chịu.
Dành cho người Việt học tiếng Anh: plebeian là từ cổ, thường mang nghĩa miệt thị hoặc có sắc thái văn học; chú ý ngữ cảnh.
What is the meaning of 'plebeian'?
In which sentence is 'plebeian' used correctly?
What is a synonym for 'plebeian'?
What is an antonym for 'plebeian'?
In what real-life context would you use the word 'plebeian'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật