LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plunder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plunder Ý nghĩa của Từ

  • cướp bóc hàng hóa, thường dùng vũ lực
  • hành vi chiếm đoạt tài sản trái phép
  • một hành vi ăn cướp hoặc cướp bạo lực
Illustration for this word

plunder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plunder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈplʌndə/
Mỹ /ˈplʌndər/
Tiết
plunder

plunder Từ nguyên của Từ

plunder = plunder (gốc) + -er (hậu tố). Nguồn gốc: ngôn ngữ German → tiếng Anh Trung Cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng cướp biển tấn công một con tàu và lấy đi mọi thứ có giá trị, tượng trưng cho việc ăn cướp bạo lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plunder có nghĩa là cướp đoạt bằng vũ lực và danh từ chỉ hành động đó. Nó mạnh mẽ và đầy kịch tính hơn so với ăn cắp thông thường, thường gắn với các nhóm vũ trang, binh lính hoặc tình huống hỗn loạn nơi luật pháp lẫm cấm đã sụp đổ. Trong sử dụng hiện đại, nó có thể mô tả các vụ cướp lớn trong chiến tranh, bất ổn xã hội hoặc cướp giật sau thảm họa, cũng như ăn cắp tài nguyên theo nghĩa bóng bởi các nhân tố quyền lực. Tông giọng tiêu cực, mang tính cổ điển. Ví dụ: các kẻ cướp đã plunder khu chợ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cách dùng: plunder mang nghĩa cướp bằng bạo lực và dùng như động từ, danh từ chỉ hành động. Nó mạnh và gay gắt hơn so với ăn cắp; thường gặp trong bối cảnh chiến tranh, loạn lạc hoặc cướp bóc sau thảm họa. Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tước đoạt tài nguyên bởi các đối tượng có quyền lực. Tránh dùng trong ngôn ngữ trung tính hằng ngày; dùng trong báo chí, văn học hoặc lịch sử. Biểu đạt phổ biến: cướp bóc thành phố, tài sản bị cướp bóc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ dành cho cướp biển hay lịch sử; được dùng trong các ngữ cảnh trộm cắp bạo lực hiện đại.
  • không thể thay thế bằng ăn cắp ở mọi ngữ cảnh.
  • Danh từ không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
  • Mang ý nghĩa bạo lực hoặc ép buộc.
  • Cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, plunder mang nghĩa mạnh mẽ, bạo lực và có tính lịch sử; dùng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc hỗn loạn. Tránh dùng trong văn nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết đầu PLUN-der.
  • plunder là động từ; plundering là dạng-ing; plunder ít gặp ở dạng danh từ.
  • Sử dụng trong bối cảnh bạo lực hoặc cướp bóc lịch sử; khác với ăn cắp bình thường.
  • Thời quá khứ: plundered; hiện tại tiếp diễn: plundering; danh từ: plunder.
  • Kết hợp phổ biến: thành phố bị cướp bóc, vụ cướp bóc quy mô lớn.
  • So sánh với rob/steal để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'plunder'?

A.Sing
B.Build
C.Steal
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'plunder' used correctly?

A.The company expanded its business to avoid plundering losses.
B.He decided to plunder a house for treasure.
C.The children went to school to learn, not to plunder.
D.She planted flowers in the garden to plunder them.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'plunder'?

A.Create
B.Protect
C.Share
D.Loot
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'plunder'?

A.Give
B.Destroy
C.Search
D.Save
Bước 5: Thành thạo

In what historical context was 'plunder' commonly associated with?

A.Military conquests
B.Artistic movements
C.Scientific discoveries
D.Religious practices

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ