LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pluralism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pluralism Ý nghĩa của Từ

  • sự tồn tại của nhiều quan điểm hoặc nhóm
  • niềm tin vào sự đồng sống của nhiều ý kiến hoặc văn hóa
  • thực hành xem xét nhiều quan điểm trong chính trị hoặc triết học
Illustration for this word

pluralism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pluralism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈplʊə.rə.lɪ.zəm/
Mỹ /ˈplʊr.ə.lɪ.zəm/
Tiết
pluralism

pluralism Từ nguyên của Từ

Từ 'pluralism' được phân tích thành 'plural' (nhiều) + '-ism' (một niềm tin/hệ thống). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pluralis' → tiếng Pháp cổ 'pluralisme' → tiếng Anh 'pluralism'. Hãy tưởng tượng một cộng đồng sinh động với nhiều nền văn hóa, tất cả đều sống hòa hợp như một bức tranh khảm đầy màu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pluralism là trạng thái tồn tại của nhiều quan điểm hoặc nhóm, và niềm tin vào sự hòa hợp của các ý kiến hoặc nền văn hóa đa dạng. Đó cũng là thực tiễn xem xét nhiều quan điểm khác nhau trong chính trị hoặc triết học. Trong các xã hội đa dạng, pluralism nhấn mạnh tham gia công khai của nhiều cộng đồng và bảo vệ quyền lợi của mọi người. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa pluralism và sự khoan dung, và nhận thức rằng pluralism thường gắn với cơ chế và thực hành xã hội hơn là chỉ một thái độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Hãy coi pluralism như một khuôn khổ bao gồm nhiều tiếng nói trong các quyết định. 2. Phân biệt pluralism với diversity và plurality; nó đòi hỏi tham gia tích cực và cơ cấu tổ chức. 3. Dùng các cụm từ như pluralism chính trị hoặc tôn giáo. 4. Nhớ rằng -ism biểu thị một niềm tin, hệ thống hoặc cách tiếp cận có tổ chức. 5. Luyện tập trong tranh luận, thảo luận chính trị và viết học thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pluralism có nghĩa là tán đồng mọi quan điểm.
  • Pluralism giống với sự đa dạng.
  • Pluralism chỉ áp dụng cho chính trị.
  • Pluralism đòi hỏi sự đồng nhất giữa các nhóm.
  • Pluralism là thuật ngữ thịnh hành gần đây và thiếu căn cứ lịch sử.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, pluralism thường gắn với một quan điểm có cấu trúc và chuẩn mực về quản trị bao dung và đối thoại; dễ nhầm lẫn với khoan dung hay sự đa dạng, nhưng nó đòi hỏi tham gia liên tục và thiết kế thể chế.

Mẹo Học

  • Đọc các ví dụ thực tế về xã hội đa nguyên (Canada, Ấn Độ, Nam Phi) để thấy pluralism hoạt động thế nào.
  • So sánh pluralism với tolerance, diversity và plurality để nắm được sắc thái.
  • Luyện cách dùng pluralism trong tranh luận, bài luận và thảo luận chính trị.
  • Nhớ rằng -ism chỉ một tín ngưỡng hoặc hệ thống, không chỉ số lượng quan điểm.
  • Học các collocations thông dụng: pluralism chính trị, pluralism tôn giáo, pluralism văn hóa.
  • Nghe các bài thuyết trình ở quốc hội hoặc bài giảng triết học để nghe cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pluralism'?

A.The state of being alone
B.The state of being singular
C.The state of being diverse
D.The state of being equal
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'pluralism': 'a) The company promotes _____ in its workforce.'

A.Diversity
B.Discrimination
C.Monotony
D.Exclusivity
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'pluralism'?

A.Unity
B.Similarity
C.Monotony
D.Equality
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which real-life context would 'pluralism' be important to consider?

A.A uniform workplace
B.A monolingual community
C.A multicultural society
D.A closed-minded group
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why 'pluralism' is crucial in today's globalized world.

A.Celebration of differences
B.Acceptance of diversity
C.Promotion of tolerance
D.Encouragement of inclusivity

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ