pluralism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'pluralism' được phân tích thành 'plural' (nhiều) + '-ism' (một niềm tin/hệ thống). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pluralis' → tiếng Pháp cổ 'pluralisme' → tiếng Anh 'pluralism'. Hãy tưởng tượng một cộng đồng sinh động với nhiều nền văn hóa, tất cả đều sống hòa hợp như một bức tranh khảm đầy màu sắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPluralism là trạng thái tồn tại của nhiều quan điểm hoặc nhóm, và niềm tin vào sự hòa hợp của các ý kiến hoặc nền văn hóa đa dạng. Đó cũng là thực tiễn xem xét nhiều quan điểm khác nhau trong chính trị hoặc triết học. Trong các xã hội đa dạng, pluralism nhấn mạnh tham gia công khai của nhiều cộng đồng và bảo vệ quyền lợi của mọi người. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa pluralism và sự khoan dung, và nhận thức rằng pluralism thường gắn với cơ chế và thực hành xã hội hơn là chỉ một thái độ.
Đối với người Việt, pluralism thường gắn với một quan điểm có cấu trúc và chuẩn mực về quản trị bao dung và đối thoại; dễ nhầm lẫn với khoan dung hay sự đa dạng, nhưng nó đòi hỏi tham gia liên tục và thiết kế thể chế.
What is the meaning of 'pluralism'?
Choose the correct sentence using 'pluralism': 'a) The company promotes _____ in its workforce.'
Which word is an antonym of 'pluralism'?
In which real-life context would 'pluralism' be important to consider?
Reflect on why 'pluralism' is crucial in today's globalized world.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật