LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

podium - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

podium Ý nghĩa của Từ

  • nền tảng nâng cao cho người phát biểu hoặc nghệ sĩ
  • sân khấu cho các buổi trình bày công khai
  • nơi trao giải thưởng
Illustration for this word

podium Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

podium Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpəʊ.di.əm/
Mỹ /ˈpoʊ.di.əm/
Tiết
podium

podium Từ nguyên của Từ

Gốc: pod- = chân + -ium (hậu tố cho những địa điểm). Xuất xứ lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh để nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn chân lớn bước lên một sân khấu lộng lẫy, nâng người phát biểu lên tầm nhìn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Podium là một bục cao được dùng cho người nói để nâng cao sự hiện diện trước khán giả, giúp họ dễ nhìn và nghe rõ hơn. Nó thường xuất hiện trên sân khấu tại hội nghị, lớp học hoặc lễ trao giải. Từ này gợi ý sự trang trọng và quyền uy, vì từ đó người ta trình bày bài phát biểu hoặc công bố người chiến thắng. Podium có thể đi kèm micro, ghi chú hoặc một bục đựng tài liệu, và kích thước ảnh hưởng đến sự tự tin và tương tác với khán giả. Học các collocations như 'đứng trên podium' hoặc 'lên podium' sẽ hữu ích khi nói tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Podium là danh từ chỉ một bục nói cụ thể. Dùng cụm từ như 'đứng trên podium' hoặc 'lên podium'. Phân biệt podium với sân khấu tùy ngữ cảnh. Phát âm: POH-dee-um.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Podium và sân khấu có thể hoán đổi với nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Mọi bục cao đều gọi là podium.
  • Podium và lectern là cùng một thứ.
  • Nói 'ở podium' ngay cả khi đứng bên cạnh cũng được.
  • Phát âm giống nhau ở mọi phương ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Podium là danh từ cụ thể trong tiếng Anh; học các collocations như đứng trên podium và phân biệt podium với sân khấu.

Mẹo Học

  • Sử dụng mạo từ xác định 'podium' cho một bục cụ thể.
  • Luyện tập 'đứng trên podium' vs 'đi đến podium' để cảm nhận khác biệt.
  • Phân biệt podium và sân khấu khi mô tả vị trí của bài phát biểu.
  • Học các cụm từ thường gặp: lên podium, đứng trên podium.
  • Xem các bài phát biểu để nghe phát âm tự nhiên.
  • Ghi âm bản luyện nói để cải thiện ngữ điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'podium'?

A.Raised platform
B.Dark
C.Small
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'podium' used correctly?

A.I ate a delicious podium for dinner.
B.He wore a podium coat to the party.
C.The cat jumped off the podium.
D.She sat on the podium during the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'podium'?

A.Roof
B.Stage
C.Window
D.Floor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'podium'?

A.Valley
B.Pit
C.Elevation
D.Altitude
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see a podium being used?

A.Cooking a meal
B.Giving a speech
C.Riding a bike
D.Taking a nap

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ