LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

poetic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

poetic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến thơ ca
  • có chất lượng nhịp điệu hoặc biểu cảm
  • kích thích cảm xúc đặc trưng của thơ ca
Illustration for this word

poetic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

poetic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəʊˈɪtɪk/
Mỹ /poʊˈɪtɪk/
Tiết
poetic

poetic Từ nguyên của Từ

thơ ca = thi sĩ + -ic; nguồn gốc: Hy Lạp 'poetēs' (người sáng tạo) → Latin 'poeta' → tiếng Pháp cổ 'poete' → tiếng Anh 'poetic'. Hãy tưởng tượng một thi sĩ nhẹ nhàng dệt những từ thành một tấm thảm cảm xúc, nơi mỗi sợi chỉ ra một cảm xúc sâu sắc hơn, giống như thơ ca thể hiện vẻ đẹp và sự phức tạp của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Poetic là tính từ chỉ liên quan đến thơ ca hoặc có chất lượng có nhịp điệu, diễn đạt, hoặc gợi lên cảm xúc đặc trưng của thơ ca. Trong tiếng Anh thông thường, từ này được dùng để khen ngợi ngôn ngữ sống động, giàu nhạc điệu hoặc nặng về cảm xúc, ngay cả khi không phải là thơ thực sự. Nó có thể mô tả prose mang tính trữ tình, hình ảnh giàu có và được cấu trúc cẩn thận, như thể mỗi câu được dệt công phu để thở. Thuật ngữ này còn mang sắc thái lý tưởng hóa, thể hiện cảm xúc qua lựa chọn từ ngữ và biện pháp tu từ, không phải qua sự kiện/kết quả cụ thể. Mô tả một cảnh, một bài phát biểu hoặc một khoảnh khắc như poetic nhấn mạnh bầu không khí, nhịp điệu và khả năng gợi cảm xúc sâu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng poetic để mô tả ngôn ngữ, bầu không khí hoặc cảm xúc thơ mộng, không phải sự kiện thật.
  • - Ghép với danh từ như imagery hoặc nhịp điệu.
  • - Tránh phóng đại quá mức khiến câu nghe cầu kỳ.
  • - Nhớ cụm 'poetic license' nghĩa là tự do sáng tác.
  • - Không lạm dụng cho mô tả bình thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Poetic chỉ dành cho thơ ca hoặc tiếng nói cổ điển.
  • Nếu không phải thơ, không thể gọi là poetic.
  • Thường bị cho là hoa mỹ hoặc giả tạo.
  • Poetic và lyrical không hoàn toàn giống nhau.
  • Người học có thể nghĩ nó chỉ diễn đạt vẻ đẹp, bỏ qua bầu không khí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, poetic bao hàm không chỉ thơ mà còn bầu không khí và nhịp điệu; nhầm lẫn với từ ngữ 'lírico' có thể xảy ra.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các cụm từ như 'poetic imagery'.
  • So sánh với từ 'lyrical' để thấy sắc thái khác biệt.
  • Sử dụng để mô tả cảm xúc, bầu không khí, chứ không phải sự thật.
  • Kết hợp với danh từ như ngôn ngữ hoặc prose cho câu ghép tự nhiên.
  • Chú ý giọng điệu; tránh phóng đại quá mức. Học các cụm cố định như 'poetic license'.
  • Đọc và viết nhiều câu có tính chất thơ để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'poetic'?

A.Energetic
B.Harsh
C.Clumsy
D.Creative
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'poetic' used correctly?

A.The energetic poem was boring.
B.She had a harsh way of writing stories.
C.Their clumsy words inspired many.
D.He had a poetic way of fixing things.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'poetic'?

A.Artistic
B.Prosaic
C.Simplistic
D.Monotonous
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'poetic'?

A.Imaginative
B.Literal
C.Flamboyant
D.Lyrical
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'poetic'?

A.Playing sports
B.Writing a song
C.Cooking a meal
D.Fixing a car

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ