poetic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
thơ ca = thi sĩ + -ic; nguồn gốc: Hy Lạp 'poetēs' (người sáng tạo) → Latin 'poeta' → tiếng Pháp cổ 'poete' → tiếng Anh 'poetic'. Hãy tưởng tượng một thi sĩ nhẹ nhàng dệt những từ thành một tấm thảm cảm xúc, nơi mỗi sợi chỉ ra một cảm xúc sâu sắc hơn, giống như thơ ca thể hiện vẻ đẹp và sự phức tạp của cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPoetic là tính từ chỉ liên quan đến thơ ca hoặc có chất lượng có nhịp điệu, diễn đạt, hoặc gợi lên cảm xúc đặc trưng của thơ ca. Trong tiếng Anh thông thường, từ này được dùng để khen ngợi ngôn ngữ sống động, giàu nhạc điệu hoặc nặng về cảm xúc, ngay cả khi không phải là thơ thực sự. Nó có thể mô tả prose mang tính trữ tình, hình ảnh giàu có và được cấu trúc cẩn thận, như thể mỗi câu được dệt công phu để thở. Thuật ngữ này còn mang sắc thái lý tưởng hóa, thể hiện cảm xúc qua lựa chọn từ ngữ và biện pháp tu từ, không phải qua sự kiện/kết quả cụ thể. Mô tả một cảnh, một bài phát biểu hoặc một khoảnh khắc như poetic nhấn mạnh bầu không khí, nhịp điệu và khả năng gợi cảm xúc sâu.
Đối với người Việt, poetic bao hàm không chỉ thơ mà còn bầu không khí và nhịp điệu; nhầm lẫn với từ ngữ 'lírico' có thể xảy ra.
What is the meaning of the word 'poetic'?
In which sentence is the word 'poetic' used correctly?
Which word is a synonym of 'poetic'?
Which word is an antonym of 'poetic'?
In what real-life context would someone be described as 'poetic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật