LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

polygamous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

polygamous Ý nghĩa của Từ

  • có nhiều vợ hoặc chồng cùng một lúc
  • liên quan đến việc kết hôn với nhiều đối tác
Illustration for this word

polygamous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

polygamous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈlɪɡ.ə.məs/
Mỹ /pəˈlɪɡ.ə.məs/
Tiết
polygamous

polygamous Từ nguyên của Từ

(a) poly- (nhiều) + gamous (hôn nhân); (b) Từ tiếng Hy Lạp 'polygamía' thông qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một bữa tiệc lớn với nhiều bàn, mỗi bàn có các cặp đôi, biểu tượng cho khái niệm kết hôn với nhiều người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

đa thê là tính từ chỉ người có nhiều vợ/chồng cùng một lúc hoặc liên quan đến thực hành đa thê. Thuật ngữ này được dùng nhiều trong nghiên cứu xã hội học hoặc triều đại, và cũng gặp trong tin tức về các gia đình có nhiều thành viên phối ngẫu được công nhận. Ở Việt Nam hoặc trong tiếng Việt, người học sẽ thấy từ đa thê mang sắc thái trung lập khi mô tả thực tế, và có thể mang ý phê phán nếu dùng để chỉ trích văn hóa hay pháp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng tiền tố poly- có nghĩa là nhiều; đuôi -gamous liên quan đến kết hôn. polygamous dùng cho mô tả người hoặc hệ thống, đối chiếu với monogamous. Viết trung lập, chú ý ngữ cảnh văn hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • đa thê đồng nghĩa với sự buông thả
  • mọi nền văn hóa đều chấp nhận đa thê
  • mối quan hệ đa thê ở khắp nơi như nhau
  • đa thê hợp pháp ở mọi quốc gia
  • đa thê đồng nghĩa với phản bội

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học có thể cho rằng polygamous là một nhãn chung chung, nhưng thực tế nó hay xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý và khác với monogamous ở số lượng vợ/chồng, không ở giá trị đạo đức.

Mẹo Học

  • Học gốc từ poly- và -gamous để diễn đạt ý nhiều vợ/chồng
  • Phân biệt polygamous với monogamous và các từ liên quan như polygyny
  • Cụm từ thường gặp: mối quan hệ đa thê, gia đình đa thê, hôn nhân đa thê
  • Chú ý ngữ cảnh và sắc thái khi nói
  • Luyện phát âm: po-li-GA-mus
  • Đọc thêm về bối cảnh văn hóa và pháp lý để tránh định kiến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'polygamous' mean?

A.Involving multiple spouses
B.Married to one person
C.Living alone
D.Remaining single
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'polygamous' correctly?

A.She adopted a polygamous approach to her relationships, believing it fostered more love.
B.He decided to follow a polygamous lifestyle, marrying only one partner.
C.The polygamous community celebrated their annual festival with great enthusiasm.
D.Her polygamous views led to the exploration of various literary genres.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'polygamous'?

A.Polyandrous
B.Monogamous
C.Single
D.Divorced
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'polygamous'?

A.Polygamist
B.Monogamous
C.Asexual
D.Coupled
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this concept is applied?

A.Many people live in harmony with their partners in a single relationship.
B.People often explore their feelings in monogamous relationships.
C.Some cultures accept a polygamous family structure, allowing one man to have multiple wives.
D.In some societies, folks choose to be with just one person for their entire life.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ