poncho - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc từ: pon- (từ một ngôn ngữ nguồn) + -cho (hậu tố chỉ sự nhỏ bé). Nguồn gốc lịch sử: lấy từ từ Tây Ban Nha 'poncho', có thể bắt nguồn từ dân tộc bản địa Quechua ở Peru. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng về một chiếc poncho đầy màu sắc được mặc bởi một người chăn lạc đà ở dãy Andes, thể hiện sự ấm áp và bảo vệ khỏi thời tiết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPoncho là một trang phục đơn giản và thiết thực được thiết kế để giữ cho người mặc khô ráo khi trời mưa. Nó có hình dáng áo choàng rộng, có lỗ cổ, và thường làm từ chất liệu chống nước hoặc chống thấm. Nguồn gốc poncho bắt nguồn từ khu vực Andes, đặc biệt là Peru, nơi các cộng đồng Quechua dùng poncho bằng len để giữ ấm và che chắn gió. Ngày nay poncho được dùng phổ biến để chống mưa, trong các hoạt động ngoài trời hoặc khi du lịch. Từ poncho bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha và lan rộng qua nhiều ngôn ngữ khi giao lưu văn hóa.
Học viên thường cho rằng poncho là áo khoác to sụ và lạc hậu; trong tiếng Anh poncho được dùng như áo mưa thông dụng. Tập trung vào dáng rộng và lỗ cổ.
What is the meaning of the word 'poncho'?
Which sentence uses 'poncho' correctly?
Which word is most similar to 'poncho'?
What is the opposite of 'poncho'?
Can you think of a real-life context where one might use a poncho?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật