LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

populace - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

populace Ý nghĩa của Từ

  • những người sống trong một khu vực cụ thể
  • công chúng
  • dân số của một vùng
Illustration for this word

populace Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

populace Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒpjʊləs/
Mỹ /ˈpɑpjʊləs/
Tiết
populace

populace Từ nguyên của Từ

Gốc: 'popul' (người) + '-ace' (một hậu tố hình thành danh từ); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'populus', qua tiếng Pháp cổ 'populace'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quảng trường nhộn nhịp đầy người, biểu trưng cho sự phong phú và đa dạng của 'populace' tụ họp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Populace là danh từ được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh formal hoặc văn chương để chỉ những người sống ở một khu vực cụ thể hoặc công chúng nói chung. Nó nhấn mạnh tập thể con người như một nhóm xã hội thay vì cá nhân, và thường xuất hiện trong các thảo luận về chính sách, quản trị hoặc điều kiện xã hội. Hình ảnh gợi nhớ là một quảng trường đông đúc với nhiều khuôn mặt khác nhau, tượng trưng cho sự đầy đủ và tiếng nói của nhân dân. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng The people hoặc The public thay cho populace vì từ này nghe trang trọng hoặc cổ điển. Học viên cần nắm sắc thái và bối cảnh sẽ dùng cho phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: đây không phải từ đồng nghĩa thông dụng cho 'người dân'. Nó mang sắc thái formal hoặc văn chương và có thể nghe cổ điển. Dùng cho nhóm xã hội hoặc quan điểm công chúng; nếu không, dùng người dân hoặc công chúng tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm rằng populace đồng nghĩa với số dân, bỏ qua khía cạnh tập thể xã hội.
  • Nghĩ có thể dùng phổ biến thay cho công chúng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nhầm lẫn với một nhóm thượng lưu thay cho toàn thể cư dân.
  • So sánh với từ phổ biến có nghĩa khác, khác cấp độ trang trọng.
  • Dùng như từ thông dụng thay cho 'người dân' trong tình huống bình thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, populace mang sắc thái trang trọng và có thể cổ điển một chút. Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày; thay vào đó dùng the people hoặc the public tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Lưu ý giọng trang trọng; dùng trong các thảo luận về chính sách.
  • So sánh với the people, the public và the population để nắm sắc thái.
  • Luyện viết câu mô tả nhóm chứ không mô tả cá nhân.
  • Lưu ý ngữ cảnh khi dịch sang ngôn ngữ khác.
  • Sử dụng trong báo chí hoặc văn phong học thuật cho tính xác thực.
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'populace'?

A.A group of individuals having a common interest
B.The total number of people in a particular area
C.A specific demographic characteristic
D.A gathering of friends or family
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'populace'?

A.The populace of the community garden meets every Saturday.
B.He won the populace race at the local fair.
C.The populace flourished with new technology.
D.She painted a picture of her favorite populace.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'populace'?

A.Citizenry
B.Excitement
C.Mountain
D.Friendship
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'populace'?

A.Isolation
B.Crowd
C.Gathering
D.Community
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a large group of people?

A.The city council addressed the needs of the populace at a recent meeting.
B.In the quiet library, one student was focused on their studies.
C.The football team celebrated their championship victory with their fans.
D.A small gathering of friends shared stories over dinner.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ