LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

possess - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

possess Ý nghĩa của Từ

  • sở hữu một cái gì đó
  • điều khiển hoặc thống trị
  • có một cảm xúc hoặc đặc tính mạnh mẽ
Illustration for this word

possess Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

possess Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈzɛs/
Mỹ /pəˈzɛs/
Tiết
possess

possess Từ nguyên của Từ

poss- = 'sở hữu', ess = 'có' | Latin 'possidere' → Pháp cổ 'possidier' → Anh 'possess'. Hãy tưởng tượng một người đang nắm chặt một vật quý giá, biểu trưng cho quyền sở hữu và quyền kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hai chân vững chắc lên đất, đưa tay ra và nhặt một cuốn sách nhỏ, để ngón tay di chuyển quanh mép sách. Điều chỉnh grip, nghiêng nhẹ và đặt nó vào lòng bàn tay, cảm nhận trọng lượng được ổn định. Giữ nó ở đó một lúc, quyết định xem nên giữ nó ở gần bao lâu. Những thao tác nhỏ này gợi lên cảm giác về sự chiếm hữu trong đời sống thực: chọn giữ cho một thứ gì đó đứng vững trong thế giới của bạn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Possess là một động từ mang tính trang trọng, nghĩa là sở hữu hoặc chiếm hữu một thứ gì đó, nhấn mạnh sự kiểm soát hoặc quyền đối với đối tượng. Trong ngôn ngữ nói thông thường, người Việt hay dùng 'sở hữu' hoặc 'có' thay cho possess; trong văn bản trang trọng hoặc tài liệu pháp lý, possess có thể được dùng, nhưng ít khi dùng cho cảm xúc mạnh. Người học dễ nhầm giữa sở hữu và có, hoặc dùng possess cho các diễn đạt ngụ ý dominion mà người Việt sẽ dùng từ ngữ khác. Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng đi kèm: vật thể, quyền lợi, và cả các đặc tính trội của một người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Possess là một động từ t transitivo; cần tân ngữ trực tiếp.
  • Tránh dùng possess cho trạng thái tạm thời.
  • So sánh với có và sở hữu để chọn sắc thái phù hợp.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng có thay cho possess.
  • Với cảm xúc mạnh, hãy dùng diễn đạt khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Possess không phải là có ở ngôn ngữ nói hàng ngày.
  • Hiểu nhầm giữa sở hữu và kiểm soát có thể gây sai.
  • Dùng possess cho cảm xúc mạnh thường không tự nhiên.
  • Sử dụng với con người sẽ nghe cứng nhắc.
  • Trong văn bản pháp lý, possess chỉ dùng ở ngữ cảnh nhất định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, possess nghe formal và khó tự nhiên trong giao tiếp; dùng sở hữu hoặc có ở mức độ thông dụng hơn.

Mẹo Học

  • So sánh sở hữu với có và sở hữu để nhận biết sắc thái.
  • Sử dụng possess trong văn bản trang trọng để làm quen ngữ cảnh.
  • Phân biệt đối tượng hữu hình và trừu tượng.
  • Học các từ liên quan: possession, possessive.
  • Tránh dùng possess với người trong giao tiếp hàng ngày.
  • Luyện tập với ngữ cảnh pháp lý và văn học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'possess' mean?

A.Give
B.Borrow
C.Own
D.Share
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'possess' used correctly?

A.I lost my keys and now I possess them.
B.Can you possess me a cup of sugar?
C.She lent me her book, so I now possess it.
D.He possess a happy personality.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'possess'?

A.Acquire
B.Release
C.Destroy
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'possess'?

A.Give
B.Lack
C.Abandon
D.Use
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of how someone might use the word 'possess' in a real-life situation?

A.He possesses a rare coin collection that he inherited from his grandfather.
B.She posses a green dress that she wore to the party last night.
C.I possess my friend's laptop until he returns from vacation.
D.They possess a strong work ethic that is admired by their colleagues.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Influence of Faith on Economic Decisions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.19 · 1:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ