possess - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
poss- = 'sở hữu', ess = 'có' | Latin 'possidere' → Pháp cổ 'possidier' → Anh 'possess'. Hãy tưởng tượng một người đang nắm chặt một vật quý giá, biểu trưng cho quyền sở hữu và quyền kiểm soát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt hai chân vững chắc lên đất, đưa tay ra và nhặt một cuốn sách nhỏ, để ngón tay di chuyển quanh mép sách. Điều chỉnh grip, nghiêng nhẹ và đặt nó vào lòng bàn tay, cảm nhận trọng lượng được ổn định. Giữ nó ở đó một lúc, quyết định xem nên giữ nó ở gần bao lâu. Những thao tác nhỏ này gợi lên cảm giác về sự chiếm hữu trong đời sống thực: chọn giữ cho một thứ gì đó đứng vững trong thế giới của bạn.
Possess là một động từ mang tính trang trọng, nghĩa là sở hữu hoặc chiếm hữu một thứ gì đó, nhấn mạnh sự kiểm soát hoặc quyền đối với đối tượng. Trong ngôn ngữ nói thông thường, người Việt hay dùng 'sở hữu' hoặc 'có' thay cho possess; trong văn bản trang trọng hoặc tài liệu pháp lý, possess có thể được dùng, nhưng ít khi dùng cho cảm xúc mạnh. Người học dễ nhầm giữa sở hữu và có, hoặc dùng possess cho các diễn đạt ngụ ý dominion mà người Việt sẽ dùng từ ngữ khác. Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng đi kèm: vật thể, quyền lợi, và cả các đặc tính trội của một người.
Với người học tiếng Việt, possess nghe formal và khó tự nhiên trong giao tiếp; dùng sở hữu hoặc có ở mức độ thông dụng hơn.
What does the word 'possess' mean?
In which of the following sentences is 'possess' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'possess'?
What is the opposite of 'possess'?
Can you give an example of how someone might use the word 'possess' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật