postwar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
post- = sau + chiến tranh = xung đột. Xuất phát từ tiếng Latin 'post' nghĩa là 'sau' và tiếng Pháp cổ 'guerre' chuyển vào tiếng Anh. Hình dung khung cảnh yên bình với hoa và những ngôi nhà được xây dựng lại sau sự hỗn loạn của chiến tranh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMở cửa ban công, bước chân move nhẹ qua hành lang yên tĩnh. Trên bàn, tôi adjust kế hoạch, di chuyển bút chì một chút và set bản đồ mới bên cửa sổ. Ngoại ô sau chiến tranh có vẻ postwar, đầy sự thận trọng và hy vọng và mỗi thay đổi nhỏ đẩy quá trình phục hồi tiến lên. Tôi tiếp tục, giữ vững, để hành động nói lên ý nghĩa của trải nghiệm này.
Postwar mô tả giai đoạn sau chiến tranh. Nó được dùng để nói về tái thiết, biến động kinh tế và thay đổi xã hội sau xung đột. Tính từ này đứng trước danh từ như postwar reconstruction hay postwar era, chỉ định một thời kỳ lịch sử cụ thể. Ngữ cảnh quyết định mức độ trang trọng hay lạc quan của câu. Người học nên phân biệt với prewar và lưu ý các biến thể như 'post‑war' trong văn bản cổ.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh
What is the meaning of 'postwar'?
Which of the following sentences uses 'postwar' correctly?
What is a synonym for 'postwar'?
What is the opposite of 'postwar'?
In what real-life context would you hear the term 'postwar'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật