LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

postwar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

postwar Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến giai đoạn sau một cuộc chiến
  • xảy ra sau một cuộc chiến
  • liên quan đến phục hồi sau xung đột
Illustration for this word

postwar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

postwar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpəʊstwɔː/
Mỹ /ˈpoʊstwɔr/
Tiết
postwar

postwar Từ nguyên của Từ

post- = sau + chiến tranh = xung đột. Xuất phát từ tiếng Latin 'post' nghĩa là 'sau' và tiếng Pháp cổ 'guerre' chuyển vào tiếng Anh. Hình dung khung cảnh yên bình với hoa và những ngôi nhà được xây dựng lại sau sự hỗn loạn của chiến tranh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mở cửa ban công, bước chân move nhẹ qua hành lang yên tĩnh. Trên bàn, tôi adjust kế hoạch, di chuyển bút chì một chút và set bản đồ mới bên cửa sổ. Ngoại ô sau chiến tranh có vẻ postwar, đầy sự thận trọng và hy vọng và mỗi thay đổi nhỏ đẩy quá trình phục hồi tiến lên. Tôi tiếp tục, giữ vững, để hành động nói lên ý nghĩa của trải nghiệm này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Postwar mô tả giai đoạn sau chiến tranh. Nó được dùng để nói về tái thiết, biến động kinh tế và thay đổi xã hội sau xung đột. Tính từ này đứng trước danh từ như postwar reconstruction hay postwar era, chỉ định một thời kỳ lịch sử cụ thể. Ngữ cảnh quyết định mức độ trang trọng hay lạc quan của câu. Người học nên phân biệt với prewar và lưu ý các biến thể như 'post‑war' trong văn bản cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng postwar đứng trước danh từ (postwar reconstruction, postwar era).
  • Trong văn bản hiện đại, postwar thường viết liền; 'post‑war' có thể gặp trong văn bản cổ.
  • Kết hợp với các tính từ như kinh tế, xã hội hay tái thiết.
  • So sánh với prewar để xác định trình tự thời gian.
  • Không dùng như trạng từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu postwar chỉ là sau chiến tranh trong một thời gian ngắn.
  • Nhầm lẫn với prewar (trước chiến tranh).
  • Nghĩ rằng postwar chỉ áp dụng cho châu Âu; trên thực tế toàn cầu đều có sau chiến tranh.
  • Chỉ tập trung tái thiết vật chất, bỏ qua tác động xã hội và kinh tế.
  • Quên phân biệt giữa postwar và post‑war tùy theo phong cách viết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh

Mẹo Học

  • postwar nên đứng trước danh từ để chỉ thời kỳ sau chiến tranh.
  • Trong văn viết hiện đại, postwar thường viết liền; post‑war có thể gặp trong văn bản cổ.
  • Kết hợp với tính từ như kinh tế hoặc xã hội để làm rõ ý.
  • So sánh với prewar để nhắc người học về trình tự thời gian.
  • Phát âm: /ˈpoʊstwɔːr/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'postwar'?

A.Before the war
B.During the war
C.After the war
D.Never related to war
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'postwar' correctly?

A.The postwar period brought about a lot of conflicts.
B.I am currently living in a postwar era.
C.Let's prevent any postwar discussions.
D.The prewar period was a time of peace.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'postwar'?

A.Antebellum
B.Contemporary
C.Prehistoric
D.Antimatter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'postwar'?

A.Antiquated
B.Premature
C.Prewar
D.Prerequisite
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the term 'postwar'?

A.Discussing ancient civilizations
B.Talking about futuristic technology
C.Reviewing sports statistics
D.Analyzing historical events

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ