những điều cơ bản về chăn nuôi gia cầm
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
poultry = poul- (từ tiếng Latinh 'pullus' có nghĩa là động vật trẻ) + -try (hậu tố chỉ một nhóm tập hợp). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trang trại đầy gà con và vịt con, tất cả đều kêu cac tiếng ồn, đại diện cho gia cầm khi chúng mang thực phẩm đến bàn ăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPoultry là từ tiếng Anh chỉ các loài chim nuôi nhốt để làm thực phẩm, như gà, gà tây, vịt và ngỗng. Thuật ngữ này vừa dùng cho động vật sống, vừa cho thịt từ chúng, và cũng có thể chỉ một nhóm các loài chim được nuôi để phục vụ ăn uống. Trong tiếng Anh hàng ngày, hay gặp các cụm như poultry farm (trại chăn nuôi gia cầm), poultry products (sản phẩm từ gia cầm) hoặc poultry industry (ngành công nghiệp gia cầm) khi nói về nuôi trồng, chuỗi cung ứng hay lựa chọn thực phẩm. Mặc dù thịt gia cầm là nguồn protein phổ biến trên toàn cầu, một số văn hóa chú trọng trứng tươi và các món ăn theo mùa. Việc hiểu biết về gia cầm giúp mô tả chính xác nông trại, chợ và thực đơn.
Poultry là danh từ tập hợp chỉ nhiều con chim nuôi để ăn uống. Người học thường nhầm giữa số ít và số nhiều hoặc nghĩ rằng có thể nói 'poultries'. Giải thích rằng nó là danh từ khối trong hầu hết ngữ cảnh và dùng động từ ở ngôi số ít khi nói về tổng thể.
What is the meaning of the word 'poultry'?
Which sentence uses 'poultry' correctly?
What is a synonym for 'poultry'?
What is an antonym for 'poultry'?
In what real-life context would you commonly encounter 'poultry'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật