LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

những điều cơ bản về chăn nuôi gia cầm

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

poultry Ý nghĩa của Từ

  • chim nuôi làm thực phẩm
  • thịt từ những loài chim này
  • một loại chim bao gồm gà và vịt
Illustration for this word

poultry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

poultry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpəʊl.tri/
Mỹ /ˈpoʊl.tri/
Tiết
poultry

poultry Từ nguyên của Từ

poultry = poul- (từ tiếng Latinh 'pullus' có nghĩa là động vật trẻ) + -try (hậu tố chỉ một nhóm tập hợp). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trang trại đầy gà con và vịt con, tất cả đều kêu cac tiếng ồn, đại diện cho gia cầm khi chúng mang thực phẩm đến bàn ăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Poultry là từ tiếng Anh chỉ các loài chim nuôi nhốt để làm thực phẩm, như gà, gà tây, vịt và ngỗng. Thuật ngữ này vừa dùng cho động vật sống, vừa cho thịt từ chúng, và cũng có thể chỉ một nhóm các loài chim được nuôi để phục vụ ăn uống. Trong tiếng Anh hàng ngày, hay gặp các cụm như poultry farm (trại chăn nuôi gia cầm), poultry products (sản phẩm từ gia cầm) hoặc poultry industry (ngành công nghiệp gia cầm) khi nói về nuôi trồng, chuỗi cung ứng hay lựa chọn thực phẩm. Mặc dù thịt gia cầm là nguồn protein phổ biến trên toàn cầu, một số văn hóa chú trọng trứng tươi và các món ăn theo mùa. Việc hiểu biết về gia cầm giúp mô tả chính xác nông trại, chợ và thực đơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Poultry là danh từ tập hợp cho nhiều con chim nuôi để làm thực phẩm.
  • Có thể chỉ các con chim sống hoặc thịt từ chúng.
  • Ví dụ thường gặp là gà, vịt và gà tây.
  • Cụm từ như 'poultry meat' thường không đếm được.
  • Không nói 'a poultry' cho một con chim đơn lẻ.
  • Dùng 'poultry products' cho trứng và sản phẩm khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Poultry chỉ thị thịt, không phải chim sống
  • Poultry luôn ở dạng số nhiều, không phải 'poultries'
  • Chỉ có gà mới là gia cầm? Không phải, vịt và ngỗng cũng có
  • Trứng không phải poultry, dù đến từ gia cầm
  • Poultry khác với thịt đỏ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Poultry là danh từ tập hợp chỉ nhiều con chim nuôi để ăn uống. Người học thường nhầm giữa số ít và số nhiều hoặc nghĩ rằng có thể nói 'poultries'. Giải thích rằng nó là danh từ khối trong hầu hết ngữ cảnh và dùng động từ ở ngôi số ít khi nói về tổng thể.

Mẹo Học

  • Học poultry là danh từ khái quát chỉ các loại gia cầm để ăn.
  • Ghi nhớ các cụm từ thông dụng như trại chăn nuôi gia cầm, sản phẩm gia cầm, ngành công nghiệp gia cầm.
  • Luyện tập cách nói về chim sống và thịt của chúng trong các bối cảnh khác nhau.
  • So sánh với các loại thịt khác để tránh nhầm lẫn.
  • Chú ý cách dùng không đếm được trong các cụm từ như 'thịt gia cầm'.
  • Dùng ví dụ với nhiều loài để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'poultry'?

A.Domestic fowls, such as chickens and turkeys
B.Birds hunted for sport
C.Birds raised for their feathers
D.Wild birds found in forests
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'poultry' correctly?

A.She went birdwatching to observe poultry in the wild.
B.The farmer raised cattle and sheep on the farm.
C.He found a rare poultry species while hiking in the mountains.
D.The restaurant served a delicious poultry dish made with chicken.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'poultry'?

A.Fish
B.Dairy
C.Beef
D.Livestock
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'poultry'?

A.Vegetarian
B.Exotic
C.Wildlife
D.Fowl
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you commonly encounter 'poultry'?

A.At a grocery store's meat section
B.In a bakery
C.At a pet store
D.At a car repair shop

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ