LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

powder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

powder Ý nghĩa của Từ

  • một chất khô dạng hạt
  • nghiền thành bột
  • một chất ở dạng hạt nhỏ
Illustration for this word

powder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

powder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpaʊdə/
Mỹ /ˈpaʊdər/
Tiết
powder

powder Từ nguyên của Từ

powder = pow(d)er + -er; Nguồn gốc: Latin 'pulvis' → Pháp cổ 'poudre' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc nghiền gia vị thành bột mịn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hai tay quanh lọ, tôi xoay nắp và ổn định, bụi bột mịn nổi lên như một đám mây nhỏ. Tôi đưa thìa tới gần và để bụi rơi xuống, những hạt mịn rơi vào bát. Tôi điều chỉnh nắm, nghiêng thêm chút move và dẫn bụi thành một đường thẳng gọn gàng. Cảm giác kiểm soát, sự chuyển động nhỏ và trọng lượng làm cho khoảnh khắc trở nên thật và sẵn sàng cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Powder là danh từ chỉ một chất rắn khô ở dạng hạt nhỏ. Thông thường gặp trong ẩm thực (bột gia vị), mỹ phẩm (phấn phủ) hoặc hóa học (bột hóa học). Là động từ, powder có nghĩa nghiền nát thành bột mịn, ví dụ nghiền đường thành bột hoặc nghiền viên thuốc thành bột. Cũng có những cụm từ như gunpowder (thuốc súng) mang nghĩa lịch sử hoặc kỹ thuật. Khi học, cần phân biệt powder là vật thể được tạo ra và powder là hành động nghiền thành bột. Phonetics tương đối dễ vì chữ cái đều Latin, nhưng nhấn âm và cách ghép từ có thể gây nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Powder là danh từ chỉ một chất rắn khô ở dạng hạt nhỏ; động từ powder nghĩa nghiền thành bột mịn.
  • Các cấu trúc phổ biến bao gồm phấn phủ, bột nấu ăn, bột dùng cho thuốc.
  • Phát âm ổn định, chú ý các động từ có dạng -ed/ing.
  • Phân biệt giữa powder (sản phẩm) và powdering (hành động nghiền).
  • Một số từ ghép như powdered sugar hoặc gunpowder có nghĩa đặc thù.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Powder không chỉ là mỹ phẩm; có thể chỉ nhiều chất khác nhau.
  • Xay thành bột khác với bụi bặm thông thường.
  • Powder không phải lúc nào cũng là bột rất mịn.
  • Powder cũng có thể là động từ; cần chú ý ngữ cảnh.
  • Powdered và powdery khác với powder.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sự phân biệt giữa chất bột và hành động nghiền thành bột có thể dễ bị bỏ qua; tiếng Anh phân biệt rõ danh từ và động từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập cặp danh từ/động từ (phấn/phấn phủ là vật chất hay hành động nghiền thành bột).
  • Học các collocation phổ biến: sugar in powder, phấn phủ, bụi bột.
  • Nghe và phân biệt phát âm /ˈpaʊ. də(r)/.
  • Phân biệt powder, powdered, powdering theo ngữ cảnh.
  • Tạo câu ví dụ trong trang điểm, ẩm thực, lịch sử.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như bụi/dust.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'powder'?

A.A tall building
B.A large body of water
C.A substance in the form of fine particles
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'powder' used correctly?

A.The powder exploded in the air.
B.He drank a glass of powder.
C.The powder was very heavy.
D.She put the powder on the table.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'powder' in meaning?

A.Dust
B.Liquid
C.Solid
D.Gas
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'powder'?

A.Granule
B.Sprinkle
C.Grain
D.Chunk
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'powder'?

A.Swimming in a pool
B.Baking a cake
C.Driving a car
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying powder for a smoothie

At the Pharmacy

2025.10.13 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Powder at the Pharmacy

At the Pharmacy

2025.10.06 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Food and Baggage Check at the Airport Counter

Travel · Airport

2025.10.26 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ