practitioner - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
practitioner = practice + -er. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'practicus' → Pháp cổ 'practicien' → Tiếng Anh 'practitioner'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bác sĩ có tay nghề cao trong chiếc áo blouse trắng, tích cực giúp đỡ bệnh nhân và thể hiện chuyên môn của mình trong thực hành.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐưa tay lên, nắm công cụ và cảm giác đôi tay move. Tôi đẩy, kéo và điều chỉnh cho đến khi mọi thứ vừa vặn. Cảm giác kiểm soát ngày càng rõ, sự change từ từ xuất hiện. Cuối cùng, dần dần tôi hiểu mình đang trở thành một practitioner.
Practitioner là danh từ chỉ người thực sự hành nghề một nghề hoặc một lĩnh vực, không phải học sinh hay người nghỉ hưu. Nó nhấn mạnh việc thực hành và áp dụng kỹ năng vào công việc hàng ngày. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là chuyên gia đang hành nghề hoặc người thực hành, tùy ngữ cảnh. Ví dụ y học 'bác sĩ thực hành' hoặc luật sư 'người hành nghề'. Nhiều người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn giữa practitioner và expert; nhưng practitioner ám chỉ người đang tiếp tục thực hành và áp dụng kiến thức, không chỉ có danh hiệu. Trong giảng dạy, nói rằng bệnh viện cần một practitioner để dẫn dắt một chương trình là hợp lý và tự nhiên.
Đối với người Việt, practitioner nhấn mạnh thực hành liên tục và áp dụng kỹ năng; dễ nhầm với chuyên gia, nhưng ý nghĩa chính là người đang hành nghề.
What is the meaning of 'practitioner'?
In which sentence is 'practitioner' used correctly?
Which word is a synonym of 'practitioner'?
What is the opposite of 'practitioner'?
How is the word 'practitioner' relevant in a hospital setting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật