LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pragmatic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pragmatic Ý nghĩa của Từ

  • xử lý mọi thứ một cách thực tế
  • tập trung vào kết quả thực tiễn
  • quan tâm đến việc sử dụng thực tế
Illustration for this word

pragmatic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pragmatic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /præɡˈmætɪk/
Mỹ /præɡˈmætɪk/
Tiết
pragmatic

pragmatic Từ nguyên của Từ

pragmatic: prag- = thực tế + -matic = liên quan. Nguồn gốc: Hy Lạp → La tinh → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thực dụng: như một người xây dựng lên kế hoạch cẩn thận một ngôi nhà để đảm bảo nó vừa vững chắc vừa chức năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pragmatic có nghĩa là tiếp cận mọi việc một cách thực tế và thực dụng, ưu tiên kết quả cụ thể thay vì lý thuyết. Phương pháp pragmatic tập trung vào những gì thực sự hoạt động trong một tình huống nhất định, cân bằng giữa nguồn lực, chi phí và rủi ro để đạt được kết quả hữu ích. Thuật ngữ này mô tả các quyết định, kế hoạch hoặc thái độ hướng tới các giải pháp có thể áp dụng, thay vì các ý tưởng trừu tượng. Nguồn gốc thực dụng và nhấn mạnh tính hữu ích, khả thi và bền vững hơn là suy đoán lý thuyết, thường gắn với các phương pháp đã được kiểm chứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng pragmatic để mô tả một cách tiếp cận thực tế và tập trung vào kết quả.
  • - So sánh với practical để nhấn mạnh tính hữu ích và khả thi.
  • - Lưu ý giọng điệu; có thể nghe thẳng thắn.
  • - Thường đi kèm với quyết định, kế hoạch hoặc thái độ.
  • - Ghép với các cụm như 'approach pragmatic' hoặc 'decision pragmatic'.
  • - Luyện tập với các tình huống thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pragmatic có thể hiểu là lạc quan hay lý tưởng.
  • Người ta nghĩ nó đánh đổi đạo đức cho tiện lợi.
  • Pragmatic không có nghĩa là thực tế.
  • Người ta cho rằng nó chỉ dùng trong kinh doanh hoặc chính trị.
  • Nó có thể mô tả cả người lẫn quyết định hoặc kế hoạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: pragmatic nhấn mạnh thực tế và kết quả, khác với thái độ lý thuyết thuần túy.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: approach pragmatic, solution pragmatic, decision pragmatic.
  • Phân biệt pragmatic và practical để thấy sắc thái ngữ nghĩa.
  • Chú ý giọng điệu; trong văn cảnh trang trọng nó có thể nghe thẳng thắn.
  • Sử dụng trong tình huống thực tế: mô tả kế hoạch, quyết định hoặc thái độ.
  • Kết hợp với danh từ như 'approach' hay 'solution'.
  • Luyện tập với các tình huống doanh nghiệp hoặc dự án.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pragmatic'?

A.Idealistic
B.Imaginary
C.Creative
D.Realistic
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pragmatic' used correctly?

A.She pursued her pragmatic dreams.
B.His pragmatic thinking was refreshing.
C.They admired her idealistic approach.
D.He lived in a world of imaginary ideas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'pragmatic'?

A.Rational
B.Fanciful
C.Logical
D.Sensible
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life scenario would being pragmatic be important?

A.Creating abstract art
B.Planning a budget for a business
C.Writing a fantasy novel
D.Designing a futuristic city
Bước 5: Thành thạo

Reflect on when being pragmatic would be beneficial in your own life.

A.Monday mornings at work
B.Choosing a favorite movie
C.Planning a vacation
D.Solving a problem at home

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Sharing a Flat: Rules, Repairs and Small Conflicts

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ