LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preconception - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preconception Ý nghĩa của Từ

  • một ý tưởng hình thành từ trước
  • giả định hoặc niềm tin trước đó
  • khái niệm trước khi được hình thành về một điều gì đó
Illustration for this word

preconception Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preconception Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /priːkənˈsɛpʃən/
Mỹ /priːkənˈsɛpʃən/
Tiết
preconception

preconception Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'pre-' (trước) + 'khái niệm' (hình thành tư tưởng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'praeconceptio' → Pháp cổ 'preconception' → Tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc gieo một hạt giống tư tưởng trước khi cây nảy mầm, đại diện cho những ý tưởng cố định hình thành trước khi có trải nghiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Preconception nghĩa là một ý tưởng được hình thành từ trước khi bạn có đủ thông tin hoặc kinh nghiệm về một điều gì đó. Nó thường diễn đạt một định kiến ảnh hưởng đến phán đoán: một giả định trước về người, địa điểm hoặc vấn đề. Từ này kết hợp tiền tố pre- (trước) với conception (hinh thành ý tưởng). Hình ảnh ghi nhớ: như gieo hạt ý nghĩ trước khi cây mọc lên, một định kiến cố định có thể lớn lên nếu không bị thách thức. Ví dụ: 'Cô ấy có một preconception về chính sách này và sau khi xem dữ liệu mới đã phải thay đổi ý kiến.'

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đây là một ý tưởng hình thành trước khi có đủ thông tin, không nhất thiết là thiên kiến tiêu cực. Thường đi kèm với about hoặc that để giới thiệu chủ đề. Dữ kiện mới có thể bác bỏ nó. Dùng trong ngữ cảnh chính thức và tâm lý học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ đề cập đến suy nghĩ liên quan đến thai kỳ.
  • Nó có nghĩa là một kế hoạch có chủ ý.
  • Nó hoàn toàn giống định kiến.
  • Chỉ dùng trong văn bản học thuật.
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên phân biệt preconception với định kiến và thiên kiến. Tránh nhầm với ngữ cảnh mang thai.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng preconception mô tả một ý tưởng được hình thành trước khi có chứng cứ.
  • Thường đi kèm about hoặc that để giới thiệu chủ đề.
  • So sánh với preconceived notion để nắm được sắc thái.
  • Chú ý đến thiên kiến ảnh hưởng đến diễn giải dữ liệu.
  • Luyện tập điều chỉnh ý kiến khi có thông tin mới.
  • Dùng trong văn bản formal để thảo luận về thiên kiến phán đoán.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'preconception' mean?

A.An idea formed beforehand without evidence
B.A concept that is always accurate
C.A conclusion based on factual data
D.A clear understanding of a situation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'preconception' correctly?

A.His preconception about the city was proven wrong after his visit.
B.She approached the problem without any preconception, eager to learn.
C.They had a preconception of the weather being bad, so they packed umbrellas.
D.The recipe was delicious, challenging her preconception about cooking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'preconception'?

A.Reality
B.Assumption
C.Fact
D.Truth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'preconception'?

A.Judgment
B.Open-mindedness
C.Bias
D.Stereotype
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this concept is important?

A.Education should promote biases and stereotypes.
B.In scientific research, one should always doubt established theories.
C.People often have an idea about others without knowing them personally.
D.Making decisions based solely on opinions is essential.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ