LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preeminent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preeminent Ý nghĩa của Từ

  • có tầm quan trọng hàng đầu
  • vượt trội so với người khác về chất lượng hoặc địa vị
  • nổi bật hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể
Illustration for this word

preeminent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preeminent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /priːˈɛmɪnənt/
Mỹ /priˈɛmɪnənt/
Tiết
preeminent

preeminent Từ nguyên của Từ

trước- = trước, nổi bật = nổi bật. Bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praeeminens' qua tiếng Pháp cổ 'prèminent' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao vút giữa đồng bằng, không thể so sánh trong cảnh quan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Preeminent mô tả một người hoặc vật vượt trội so với tất cả những người khác trong một lĩnh vực nhất định, có tầm quan trọng tối cao hoặc nổi bật ở một lĩnh vực cụ thể. Thuật ngữ nói lên sự xuất sắc nổi bật và thường được áp dụng cho những người dẫn đầu, tổ chức, nhãn hiệu hoặc ý tưởng được công nhận là vô song. Nguồn gốc từ pre- 'trước' và eminent 'nổi bật', gợi hình một ngọn núi cao vượt trội trên đồng bằng. Khi dùng, ngôn ngữ trang trọng và hơi cổ điển; tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để nhấn mạnh sự vượt trội tuyệt đối; không thích hợp cho lời khen hàng ngày. Thường đi kèm với người, tổ chức, nhãn hiệu hoặc ý tưởng đạt chuẩn. Dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi xác định sự dẫn đầu rõ ràng. Tránh dùng trong cuộc trò chuyện thông thường với âm điệu quá cầu kỳ. Các từ thay thế Plain hơn như 'xuất sắc' có thể đủ trong nhiều trường hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là vượt trội tuyệt đối, không đơn thuần là rất tốt
  • Có thể áp dụng cho nơi chốn hoặc vật thể, không chỉ người
  • Phản ánh ý kiến cá nhân và có thể không phải sự thật khách quan
  • Không nên dùng cho thành tích bình thường
  • Không đồng nghĩa với từ 'nổi bật' hay 'xuất sắc' trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt bản địa thường dùng từ 'ưu tú', 'hàng đầu' hoặc 'xuất sắc' trong giao tiếp hằng ngày; từ này nghe rất trang trọng nên dùng thận trọng.

Mẹo Học

  • 6 lời khuyên học tập
  • Luyện tập với danh từ cụ thể như 'nhà khoa học ưu tú' hoặc 'tổ chức hàng đầu'.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như 'xuất sắc', 'nổi bật' để cảm nhận sắc thái.
  • Chú ý đến ngữ vực: chủ yếu là trang trọng.
  • Xem các corpora để thấy cách dùng phổ biến.
  • Dùng đúng một câu thật sự nhấn mạnh thay vì lặp lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'preeminent'?

A.Third-rate
B.Second-rate
C.First-rate
D.Fourth-rate
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'preeminent' correctly?

A.The preeminent team lost the match.
B.He was a mediocre student at best.
C.She was a preeminent student in her class.
D.They were all equally skilled at the task.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'preeminent'?

A.Inferior
B.Mediocre
C.Prominent
D.Average
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'preeminent'?

A.Superior
B.Excellent
C.Mediocre
D.Outstanding
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a preeminent person in a real-life context?

A.Talented and exceptional
B.Ordinary and forgettable
C.Loud and obnoxious
D.Careless and reckless

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ