LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preferential - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preferential Ý nghĩa của Từ

  • đem lại hoặc thể hiện lợi thế cho ai đó hoặc cái gì đó
  • dựa trên sở thích
  • ưu tiên một điều hơn điều khác
Illustration for this word

preferential Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preferential Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌprɛfəˈrɛnʃəl/
Mỹ /ˌprɛfərˈɛnʃəl/
Tiết
preferential

preferential Từ nguyên của Từ

ưu tiên: 'thích' + 'thể' (có chất lượng của). Xuất phát từ tiếng Latinh 'praeferre' có nghĩa là 'mang trước' → tiếng Pháp cổ 'preferer' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó chọn món tráng miệng yêu thích và đặt nó lên kệ cao nhất, phô bày ra cho mọi người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, preferential mô tả việc cấp ưu tiên cho một người hoặc vật so với những người khác, thường dựa trên sở thích thay vì tiêu chí khách quan. Ví dụ: preferential treatment, preferential voting. Là tính từ trang trọng; dễ bị nhầm với preferable hoặc prefer to.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ preferential là tính từ; không phải danh từ.
  • Kết collocation phổ biến: traitement ưu tiên, bỏ phiếu ưu tiên.
  • Trạng từ tương ứng là preferentially.
  • Nó ám chỉ thiên vị hoặc ưu tiên, không phải chỉ chất lượng.
  • Tránh nhầm với preferable hoặc preference.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó có nghĩa công bằng cho mọi người; trên thực tế, nó thường ám chỉ thiên lệch hoặc ưu tiên.
  • Nhầm lẫn với preferable; preferential không có nghĩa là 'được mong muốn hơn'.
  • Không phải quy tắc áp dụng cho tất cả; thường là ưu tiên cho một nhóm.
  • Hiểu nhầm thành chất lượng chung thay vì ưu tiên hoặc thiên vị.
  • Trạng từ đúng là preferentially.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng dùng từ ngữ mô tả ưu tiên như ưu tiên hoặc xử lý ưu tiên; cần lưu ý sự khác biệt giữa ưu tiên và chất lượng chung.

Mẹo Học

  • Học 3 collocations phổ biến: preferential treatment, preferential voting, preferential access.
  • Ôn tập phân biệt thiên lệch và ưu tiên trong câu.
  • Phân biệt với preferable và preference để tránh lỗi.
  • Sử dụng trong văn bản formal (chính sách, kinh tế).
  • Khi mô tả cách làm, dùng preferably; khi nói về thiên vị, dùng preferential.
  • Xem xét tính công bằng khi dùng từ này.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'preferential'?

A.Similar to reluctant
B.Opposite of priority
C.Commonplace
D.Related to preference
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'preferential' correctly?

A.She always gives preferential treatment to her favorite customers.
B.I was forgetful about my preferential duties.
C.His preferential attitude caused tension in the group.
D.The preferential of the story was unexpected.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'preferential'?

A.Neutral
B.Equitable
C.Biased
D.Partial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'preferential'?

A.Fair
B.Impartial
C.Objective
D.Unbiased
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone receive preferential treatment?

A.During a job interview based on qualifications
B.At a restaurant with frequent customers
C.In a random selection process
D.While voting in a democratic election

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ