LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prelude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prelude Ý nghĩa của Từ

  • một lời mở đầu hoặc sự khởi đầu cho một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
  • điều gì đó diễn ra trước hoặc báo hiệu điều gì đó khác
  • để làm như một lời giới thiệu hay đứng trước
Illustration for this word

prelude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prelude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛljuːd/
Mỹ /ˈprɛluːd/
Tiết
prelude

prelude Từ nguyên của Từ

pre- = trước, lude = chơi; xuất phát từ Latin 'praeludere' có nghĩa là chơi trước. Hãy tưởng tượng một buổi hòa nhạc nơi các nhạc công khởi động bằng những giai điệu nhẹ nhàng trước buổi biểu diễn chính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, thuật ngữ phổ biến cho nhạc phẩm mở đầu là 'tiền khúc' hoặc 'phần mở đầu' của một bản nhạc hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh vai trò mở đầu, thiết lập bối cảnh cho phần tiếp theo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng preludio như danh từ cho phần mở đầu; cách dùng động từ hiếm và mang tính văn chương. Kết hợp với tính từ thiết lập khung cảnh. Phân biệt với lời tựa, mở đầu hay ouverture. Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự khởi đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tiền khúc luôn có nghĩa là lời mở đầu văn học, không phải mở đầu nhạc.
  • prelude là một động từ phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Preludio và ouverture là igual.
  • Tiền khúc không thể báo trước các chủ đề của một câu chuyện.
  • Tiền khúc không nhất thiết phải dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, tiền khúc chủ yếu dùng cho nhạc; dùng rộng hơn trong tiếng Anh có thể gây nhầm lẫn với lời giới thiệu hay prologo.

Mẹo Học

  • Học dùng danh từ cho phần mở đầu trước.
  • Nhớ rằng verb 'to prelude' ít gặp trong tiếng Anh hàng ngày.
  • So sánh với prologue và ouverture để làm rõ ý nghĩa.
  • Luyện tập cả ngữ cảnh nhạc và ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Kết hợp với tính từ miêu tả bầu không khí (lặng yên, kịch tính).
  • Sử dụng các cụm như 'tiền khúc dẫn tới' cho nghĩa bóng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'prelude'?

A.Resolution
B.Conclusion
C.Conflict
D.Introduction
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'prelude' used correctly?

A.He was looking for a prelude to help him sleep better.
B.She skipped the prelude and went straight to the main part of the book.
C.The prelude of the movie left everyone confused.
D.Let's skip the prelude and start the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'prelude'?

A.Prologue
B.Epilogue
C.Conflict
D.Foreword
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'prelude'?

A.Introduction
B.Conflict
C.Resolution
D.Conclusion
Bước 5: Thành thạo

How would you explain the concept of 'prelude' to a friend?

A.Broken sequence
B.End of something
C.Middle of something
D.Start of something

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ