LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

premier - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

premier Ý nghĩa của Từ

  • đầu tiên trong tầm quan trọng hoặc hàng
  • người đứng đầu chính phủ ở một số quốc gia
  • trình diễn một buổi biểu diễn lần đầu tiên
Illustration for this word

premier Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

premier Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛmɪə/
Mỹ /ˈprɛmɪr/
Tiết
premier

premier Từ nguyên của Từ

premier = pre- + mer = đầu tiên → tiếng Pháp cổ 'premier' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sân khấu lớn nơi buổi biểu diễn đầu tiên làm cho khán giả trầm trồ, đánh dấu sự bắt đầu của một điều gì đó đặc biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết micro và đẩy cửa hậu trường, đèn bật lên và không gian move. Tôi bước vào ánh sáng, để tay lên giá và chọn premier moment để trình diễn. Khán giả im lặng, tôi giữ nhịp thở đều đặn và cảm nhận căn phòng thay đổi trong sự mong đợi. Khi giai điệu đầu tiên đến, tôi để năng lượng tăng lên và nghiêng về premier moment, tin rằng phản ứng sẽ chỉ đường cho phần sau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

premier có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Là tính từ mang nghĩa 'đầu tiên, quan trọng nhất' hoặc 'rất cao cấp'. Là danh từ, ở một số nước nó chỉ người đứng đầu chính phủ (ví dụ thủ tướng). Nó cũng có thể ám chỉ buổi công chiếu đầu tiên của một tác phẩm, gọi là premiere. Lưu ý sự khác biệt với premiere; tùy ngữ cảnh và cách dùng mà người học dễ nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng premier làm tính từ nghĩa là đầu tiên hoặc quan trọng nhất; làm danh từ chỉ người đứng đầu chính phủ ở một số quốc gia; đối với buổi công chiếu đầu tiên, dùng premiere. Lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh. Các cụm từ thường gặp: chính sách premier, Premier League.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ premier chỉ có nghĩa là đầu tiên là sai.
  • Ngữ nghĩa về người lãnh đạo không phải lúc nào cũng áp dụng.
  • Buổi công chiếu đầu tiên thường dùng premiere.
  • Nó không nhất thiết biểu thị sự xếp hạng chất lượng cao.
  • Khác biệt ngữ nghĩa dễ gây nhầm lẫn trong giải trí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa nghĩa tính từ và danh từ của premier.

Mẹo Học

  • Phân biệt hai nghĩa chính: premier là tính từ và đầu não chính phủ ở một số nước.
  • Đối với buổi công chiếu đầu tiên, dùng premiere.
  • Nắm các cụm từ phổ biến: chính sách premier, Premier League, premier của một nước.
  • Phát âm có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa gov't và giải trí.
  • Luyện tập với tin tức để nghe từ theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'premier'?

A.Fourth
B.Second
C.Third
D.First
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'premier' used correctly?

A.She wore a premier dress to the party.
B.We had a premier time at the event.
C.They went to the premier movie of the year.
D.He is the premier student in his class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'premier'?

A.Secondary
B.Inferior
C.Last
D.Primary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'premier'?

A.Common
B.Average
C.Usual
D.Substandard
Bước 5: Thành thạo

In which real-life context would you use the word 'premier'?

A.Discussing a randomly chosen item
B.Describing a mediocre performance in a play
C.Referring to a basic level of service
D.Talking about the top-ranked restaurant in the city

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ