premiere - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
premiere = pre- (trước) + mera (diễn ra) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng niềm phấn khích của buổi tối ra mắt, ánh đèn rực rỡ, khi đám đông mong đợi buổi chiếu đầu tiên của một bộ phim đã được chờ đợi từ lâu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPremiere trong tiếng Anh có nghĩa là buổi công chiếu đầu tiên của một tác phẩm. Danh từ chỉ riêng sự kiện công chiếu lần đầu, thường có sự xuất hiện của giới truyền thông và người xem. Động từ premiere có nghĩa là công chiếu lần đầu. Trong tiếng Việt thường dùng cụm từ khởi chiếu, công chiếu ra mắt hoặc ra mắt toàn cầu. Việc hiểu sai có thể là cho rằng premiere chỉ là phát hành lần đầu thông thường mà không mang tính sự kiện.
Premiere là một khái niệm sự kiện cụ thể trong tiếng Anh với sắc thái nghi lễ; người học thường nhầm nó với phát hành thông thường hoặc với premier có nghĩa là đầu tiên theo thứ tự.
What is the meaning of the word 'premiere'?
Which sentence uses 'premiere' correctly?
What is a synonym for 'premiere'?
In which situation would you expect to hear the word 'premiere'?
Can you think of a real-life example where 'premiere' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật