LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

premiere - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

premiere Ý nghĩa của Từ

  • buổi biểu diễn công khai đầu tiên của một vở kịch hoặc bộ phim
  • trình bày điều gì đó lần đầu
  • buổi ra mắt của một sản phẩm
Illustration for this word

premiere Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

premiere Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɛmˈɪə/
Mỹ /prɛˈmɪr/
Tiết
premiere

premiere Từ nguyên của Từ

premiere = pre- (trước) + mera (diễn ra) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng niềm phấn khích của buổi tối ra mắt, ánh đèn rực rỡ, khi đám đông mong đợi buổi chiếu đầu tiên của một bộ phim đã được chờ đợi từ lâu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Premiere trong tiếng Anh có nghĩa là buổi công chiếu đầu tiên của một tác phẩm. Danh từ chỉ riêng sự kiện công chiếu lần đầu, thường có sự xuất hiện của giới truyền thông và người xem. Động từ premiere có nghĩa là công chiếu lần đầu. Trong tiếng Việt thường dùng cụm từ khởi chiếu, công chiếu ra mắt hoặc ra mắt toàn cầu. Việc hiểu sai có thể là cho rằng premiere chỉ là phát hành lần đầu thông thường mà không mang tính sự kiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm như PREM-ee-air. Danh từ cho sự kiện ra mắt lần đầu; động từ có nghĩa công chiếu lần đầu. Các cụm phổ biến: phát hành toàn cầu, trình chiếu đầu tiên. Không nhầm với premier có nghĩa là hàng đầu/quan trọng nhất. Trên TV cũng có thể dùng premiere cho phát hành chính thức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Premiere không chỉ dành cho phim; nó cũng áp dụng cho vở kịch và buổi hòa nhạc.
  • Premiere có thể là danh từ hay động từ.
  • Worried rằng premiere đồng nghĩa với tốt nhất.
  • Không phải lúc nào cũng là ngày phát hành đầu tiên.
  • Nhầm lẫn với premier (đầu tiên/quan trọng).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Premiere là một khái niệm sự kiện cụ thể trong tiếng Anh với sắc thái nghi lễ; người học thường nhầm nó với phát hành thông thường hoặc với premier có nghĩa là đầu tiên theo thứ tự.

Mẹo Học

  • Nghe và luyện phát âm PREM-ee-air với audio
  • Phân biệt danh từ và động từ
  • Sử dụng diễn đạt như 'đầu tiên trên thế giới' hoặc 'chiếu ra mắt thế giới'
  • Kết hợp với phim, vở kịch hoặc buổi hòa nhạc
  • Tránh nhầm với từ premier nghĩa đầu tiên/quản trọng
  • Luyện tập với các câu mẫu: đêm ra mắt, thảm đỏ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'premiere'?

A.A type of fruit
B.The first performance or showing of something
C.A type of bird
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'premiere' correctly?

A.The premiere of the movie is tomorrow night.
B.I saw a premiere in the zoo.
C.My cat loves to premiere in the garden.
D.She played the premiere beautifully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'premiere'?

A.Finale
B.Ancient
C.Ordinary
D.Debut
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would you expect to hear the word 'premiere'?

A.At a movie theater
B.During a job interview
C.At a cooking class
D.While hiking in the mountains
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example where 'premiere' would be used?

A.Answer this question to the premiere of your class presentation.
B.The premiere of the library is on Saturday.
C.Let's go to the premiere of the grocery store.
D.I am excited to attend the premiere of a new play next week.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ