LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preoccupation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preoccupation Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái bị ngăn được trong suy nghĩ
  • lo lắng hay mối quan tâm chiếm lĩnh tâm trí
  • một ý tưởng mà ai đó thường nghĩ đến
Illustration for this word

preoccupation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preoccupation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /priːˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən/
Mỹ /priˌɑːk.juˈkeɪ.ʃən/
Tiết
preoccupation

preoccupation Từ nguyên của Từ

pre- = trước, occupy = chiếm lĩnh; từ Latin 'praeoccupare' → Pháp cổ 'préoccuper' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người giữ chặt một ý nghĩ như kho báu quý giá, đến mức nó trở thành trọng tâm chính của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự bận tâm là trạng thái tâm lý mà một ý nghĩ hoặc mối lo lắng chiếm lĩnh sự chú ý của bạn một cách nổi bật. Đó có thể là sự tập trung trung lập, như quay lại nhiều lần với một chủ đề nghiên cứu, hoặc một mối lo làm cho bạn lo âu. Danh từ thường đi kèm với be preoccupied with, cho thấy tâm trí luôn quanh quẩn quanh một việc. Nó có thể là tạm thời trong lúc căng thẳng hoặc trở thành một ám ảnh dai dẳng ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng be preoccupied with để mô tả sự tập trung liên tục vào một việc
  • - Phân biệt giữa mối quan tâm bình thường và sự ám ảnh
  • - Đi kèm với about hoặc with để chỉ đối tượng chú ý
  • - Không phải mọi mối lo đều là sự bận tâm phiền toái; mức độ là yếu tố
  • - Viết nên dùng khi sự chú ý thực sự ở mức cao

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến công việc hay học tập; có thể áp dụng cho bất kỳ suy nghĩ nào
  • Sự bận tâm bằng với ám ảnh hay điên rồ
  • Tập trung quá mức luôn tiêu cực
  • Có thể dùng với người hay sự kiện làm đối tượng
  • Sự bận tâm không phải là sao nhãng ngắn hạn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm sự bận tâm với sự quan tâm bình thường; cần nhấn mạnh mức độ nặng của sự tập trung.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: be preoccupied with, preoccupation with
  • Phân biệt giữa quan tâm và ám ảnh
  • Luyện tập với những ngữ cảnh tích cực và tiêu cực
  • Thực hành ở nhiều chủ đề khác nhau
  • Nghe người bản xứ để nắm ngữ điệu
  • Sử dụng trong nói và viết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'preoccupation'?

A.Concern
B.Anxiety
C.Occupation
D.Absence
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'preoccupation' correctly?

A.She couldn't focus due to her preoccupation with the exam.
B.His preoccupation with basketball makes him a great tennis player.
C.Their preoccupation with gardening led to a beautiful flower bed.
D.The preoccupation with cooking caused him to fail his math exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'preoccupation'?

A.Leisure
B.Distraction
C.Vacation
D.Relaxation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'preoccupation'?

A.Negligence
B.Indifference
C.Inhibition
D.Engagement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'preoccupation'?

A.A teacher enjoying a peaceful vacation.
B.A student obsessively studying for an exam.
C.A chef cooking a meal for guests.
D.A doctor treating patients in a clinic.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ