preservative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(preserve + -ative) - Từ Latin 'preservare' có nghĩa là 'giữ an toàn' → tiếng Pháp cổ 'preservatif' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hũ mứt vừa làm, được đậy kín, giữ gìn hương vị và trái cây bên trong để có thể thưởng thức dù đã qua nhiều tháng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChất bảo quản là danh từ chỉ một chất được dùng để bảo quản thực phẩm hoặc các vật dễ hỏng khác. Nó có thể là một tác nhân bảo vệ trong nhiều sản phẩm, kể cả mỹ phẩm và thuốc. Các loại bảo quản phổ biến gồm muối, đường, nitrit và một số chiết xuất tự nhiên. Người học thường nhầm lẫn với từ liên quan hoặc nghĩ nó chỉ áp dụng cho thực phẩm. Dạng gốc từ tiếng Latinh conservare, nhằm giữ an toàn lâu hơn.
Đối với người Việt, chất bảo quản được nhìn nhận rộng như một thành phần có in trong thực phẩm và sản phẩm khác; người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan hoặc nghĩ chỉ áp dụng cho thực phẩm.
What is the meaning of the word 'preservative'?
How is 'preservative' used in a sentence?
Which word is most similar to 'preservative'?
What is the opposite of 'preservative'?
Can you think of a real-life context involving preservation?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật